Câu hỏi: Is that a big city or a small place?

Phân tích

You should describe whether the place you’re talking about is a large city or a smaller town/village. You can mention the size, population, or general atmosphere to support your answer.

Bạn nên mô tả xem nơi bạn đang nói đến là một thành phố lớn hay một thị trấn/làng nhỏ hơn. Bạn có thể đề cập đến kích thước, dân số hoặc bầu không khí chung để hỗ trợ câu trả lời của mình.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. big city→large city; metropolis; urban area
    thành phố lớn; đô thị; khu vực đô thị
  2. small place→small town; village; rural area
    thị trấn nhỏ; làng; vùng nông thôn
Câu hỏi: Is that a big city or a small place?

Ý tưởng 1

Big City
Thành Phố Lớn
  1. There are lots of tall buildings and shopping malls.
    Có rất nhiều tòa nhà cao tầng và trung tâm mua sắm.
  2. Public transport is convenient and there are always crowds.
    Giao thông công cộng thuận tiện và luôn luôn đông đúc.
  3. Plenty of job opportunities and entertainment options.
    Nhiều cơ hội việc làm và lựa chọn giải trí.
  4. The city never really sleeps—it's always busy.
    Thành phố chưa bao giờ thực sự ngủ—nó luôn luôn bận rộn.
  5. I grew up here, so I'm used to the fast pace.
    Tôi lớn lên ở đây, nên tôi đã quen với nhịp sống nhanh.

Ý tưởng 2

Small Place
Nơi Nhỏ
  1. It's quiet and peaceful, with not many people around.
    Ở đây yên tĩnh và thanh bình, không có nhiều người quanh đây.
  2. Everyone knows each other, so there's a strong sense of community.
    Mọi người đều biết nhau, vì vậy có một cảm giác cộng đồng mạnh mẽ.
  3. There aren't many big stores or entertainment options, but it's relaxing.
    Không có nhiều cửa hàng lớn hay lựa chọn giải trí, nhưng nó rất thư giãn.
  4. The air is cleaner and life feels slower.
    Không khí trong lành hơn và cuộc sống cảm thấy chậm rãi hơn.
  5. I enjoy the natural scenery and open spaces.
    Tôi thích cảnh đẹp tự nhiên và không gian rộng mở.
Câu hỏi: Is that a big city or a small place?

Từ vựng liên quan

  1. Urban
    Đô thị
  2. Bustling
    Nhộn nhịp
  3. Skyscrapers
    Chung cư cao tầng
  4. Population
    Dân số
  5. Suburbs
    Vùng ngoại ô
  6. Community
    Cộng đồng
  7. Countryside
    Vùng nông thôn
  8. Quiet
    Yên tĩnh
  9. Close-knit
    Gắn bó mật thiết
  10. Amenities
    Tiện nghi
  11. Rural
    Nông thôn
  12. Downtown
    Trung tâm thành phố

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. In the heart of the city: Located in the central or most important part of the city.
    Ở trung tâm thành phố: Nằm ở phần trung tâm hoặc quan trọng nhất của thành phố.
  2. A stone's throw away: Very close or nearby.
    Cách ném đá: Rất gần hoặc lân cận.
  3. Off the beaten track: In a place that is not well known or often visited.
    Ngoài lối mòn: Ở một nơi không được biết đến nhiều hoặc thường được ghé thăm.
Câu trả lời băng 7 →