Câu hỏi: Is that a big city or a small place?
There are lots of tall buildings and shopping malls.
Có rất nhiều tòa nhà cao tầng và trung tâm mua sắm.
Public transport is convenient and there are always crowds.
Giao thông công cộng thuận tiện và luôn luôn đông đúc.
Plenty of job opportunities and entertainment options.
Nhiều cơ hội việc làm và lựa chọn giải trí.
The city never really sleeps—it's always busy.
Thành phố chưa bao giờ thực sự ngủ—nó luôn luôn bận rộn.
I grew up here, so I'm used to the fast pace.
Tôi lớn lên ở đây, nên tôi đã quen với nhịp sống nhanh.
It's quiet and peaceful, with not many people around.
Ở đây yên tĩnh và thanh bình, không có nhiều người quanh đây.
Everyone knows each other, so there's a strong sense of community.
Mọi người đều biết nhau, vì vậy có một cảm giác cộng đồng mạnh mẽ.
There aren't many big stores or entertainment options, but it's relaxing.
Không có nhiều cửa hàng lớn hay lựa chọn giải trí, nhưng nó rất thư giãn.
The air is cleaner and life feels slower.
Không khí trong lành hơn và cuộc sống cảm thấy chậm rãi hơn.
I enjoy the natural scenery and open spaces.
Tôi thích cảnh đẹp tự nhiên và không gian rộng mở.
Câu hỏi: Is that a big city or a small place?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
In the heart of the city: Located in the central or most important part of the city.
Ở trung tâm thành phố: Nằm ở phần trung tâm hoặc quan trọng nhất của thành phố.
A stone's throw away: Very close or nearby.
Cách ném đá: Rất gần hoặc lân cận.
Off the beaten track: In a place that is not well known or often visited.
Ngoài lối mòn: Ở một nơi không được biết đến nhiều hoặc thường được ghé thăm.