Câu hỏi: What is your morning routine?
Wake up and check my phone for messages or news.
Thức dậy và kiểm tra điện thoại để xem tin nhắn hoặc tin tức.
Brush my teeth and wash my face.
Have a quick breakfast, usually something light like bread or fruit.
Ăn sáng nhanh, thường là những thứ nhẹ nhàng như bánh mì hoặc hoa quả.
Get dressed and head out for work or school.
Mặc quần áo và ra ngoài đi làm hoặc đi học.
Wake up early and do some stretching or light exercise.
Thức dậy sớm và tập các động tác giãn cơ hoặc bài tập nhẹ.
Drink a glass of water first thing.
Uống một cốc nước ngay khi thức dậy.
Prepare a healthy breakfast, like oatmeal or eggs.
Chuẩn bị một bữa sáng lành mạnh, như cháo yến mạch hoặc trứng.
Take a shower to feel refreshed before starting the day.
Tắm vòi sen để cảm thấy sảng khoái trước khi bắt đầu ngày mới.
Wake up late and rush to get ready.
Thức dậy muộn và vội vàng chuẩn bị.
Skip breakfast because I'm in a hurry.
Bỏ bữa sáng vì tôi đang vội.
Grab a coffee on the way out.
Lấy một ly cà phê trên đường ra.
Sometimes forget things because I'm in such a rush.
Đôi khi quên mất vì tôi đang vội quá.
Ý tưởng 4
Relaxed Routine (Weekend)
Thói Quen Thư Giãn (Cuối Tuần)
Wake up later than usual.
Thức dậy muộn hơn bình thường.
Take my time having breakfast with my family.
Dành thời gian ăn sáng cùng gia đình.
Listen to music or watch some TV before starting the day.
Nghe nhạc hoặc xem một chút TV trước khi bắt đầu ngày mới.
No need to rush, so I feel more relaxed.
Không cần phải vội, vì vậy tôi cảm thấy thư giãn hơn.
Câu hỏi: What is your morning routine?
Kiểm tra điện thoại của tôi
Lập kế hoạch cho ngày của tôi
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Rise and shine: Wake up and get out of bed energetically.
Thức dậy và tỏa sáng: Hãy tỉnh giấc và ra khỏi giường một cách năng động.
Start the day off on the right foot: Begin the day in a positive way.
Bắt đầu ngày mới một cách suôn sẻ: Begin the day in a positive way.
Creature of habit: Someone who likes to do the same things at the same time.
Sinh vật của thói quen: Ai đó thích làm những việc giống nhau vào cùng một thời điểm.