Câu hỏi: Have you ever watched a sports game in a stadium?
I went to a football match with friends last year.
Tôi đã đi xem một trận bóng đá với bạn bè vào năm ngoái.
The atmosphere in the stadium was really exciting and energetic.
Không khí trong sân vận động thực sự rất hào hứng và tràn đầy năng lượng.
It was fun to cheer for my favorite team with a big crowd.
Thật vui khi cổ vũ cho đội yêu thích của tôi cùng với một đám đông lớn.
I enjoyed the snacks and the overall experience.
Tôi thích những món ăn nhẹ và trải nghiệm tổng thể.
It felt very different from watching on TV.
Cảm giác rất khác so với xem trên TV.
I’ve never had the chance to go to a stadium.
Tôi chưa bao giờ có cơ hội đến sân vận động.
Tickets are usually expensive or hard to get.
Vé thường đắt hoặc khó mua.
I prefer watching sports at home where it’s more comfortable.
Tôi thích xem thể thao ở nhà nơi mà thoải mái hơn.
I’m not really interested in sports, so I haven’t tried.
Tôi không thực sự quan tâm đến thể thao, nên tôi chưa thử.
Câu hỏi: Have you ever watched a sports game in a stadium?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
On the edge of my seat: Feeling very excited or nervous while watching something.
Trên rìa ghế của tôi: Cảm thấy rất hào hứng hoặc lo lắng khi đang xem một cái gì đó.
A real nail-biter: A very exciting or tense situation.
Một tình huống gây căng thẳng hoặc hồi hộp rất nhiều.
Soak up the atmosphere: Enjoy and absorb the mood and feeling of a place or event.
Hòa mình vào không khí: Thưởng thức và cảm nhận tâm trạng cùng cảm xúc của một địa điểm hoặc sự kiện.