Câu hỏi: Do you like watching sports programs on TV?
I enjoy watching live sports events for the excitement and atmosphere.
Tôi thích xem các sự kiện thể thao trực tiếp vì sự hào hứng và không khí.
It's a great way to relax and unwind after a busy day.
Đó là một cách tuyệt vời để thư giãn và xả stress sau một ngày bận rộn.
I like to watch big tournaments like the World Cup or the Olympics with my family or friends.
Tôi thích xem các giải đấu lớn như World Cup hoặc Olympics cùng gia đình hoặc bạn bè.
Watching sports helps me learn more about the rules and strategies of different games.
Xem thể thao giúp tôi tìm hiểu thêm về các quy tắc và chiến lược của các trò chơi khác nhau.
It's fun to cheer for my favorite team or athlete.
Thật vui khi cổ vũ cho đội hoặc vận động viên yêu thích của tôi.
I'm not really interested in sports, so I don't watch them on TV.
Tôi thực sự không quan tâm đến thể thao, vì vậy tôi không xem chúng trên TV.
I prefer playing sports rather than watching them.
Tôi thích chơi thể thao hơn là xem chúng.
I find sports programs a bit boring and would rather watch movies or TV series.
Tôi thấy các chương trình thể thao hơi nhàm chán và thà xem phim hoặc các bộ phim truyền hình.
I don't have much free time, so I rarely watch TV at all.
Tôi không có nhiều thời gian rảnh, vì vậy tôi hiếm khi xem TV chút nào.
I only watch sports when there's a big match or final.
Tôi chỉ xem thể thao khi có trận đấu lớn hoặc chung kết.
I watch sports if my friends or family are watching together.
Tôi xem thể thao nếu bạn bè hoặc gia đình tôi đang xem cùng nhau.
It depends on the sport—some are more interesting to me than others.
Nó phụ thuộc vào môn thể thao—một số môn thú vị hơn đối với tôi so với những môn khác.
Câu hỏi: Do you like watching sports programs on TV?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
On the edge of my seat: Very excited or nervous while watching something.
Trên mép ghế của tôi: Rất phấn khích hoặc lo lắng khi xem điều gì đó.
A real nail-biter: A very exciting or tense situation.
Một tình huống gây căng thẳng hoặc hồi hộp rất nhiều.
Jump on the bandwagon: To start supporting something that is popular.
Tham gia theo trào lưu: Bắt đầu ủng hộ một điều gì đó đang phổ biến.