Câu hỏi: What have you learned from websites that help with your life or studies?
Websites like YouTube and Khan Academy have helped me understand difficult subjects like math and science.
Các trang web như YouTube và Khan Academy đã giúp tôi hiểu các môn học khó như toán và khoa học.
I've learned how to take better notes and organize my study schedule.
Tôi đã học cách ghi chép tốt hơn và tổ chức lịch học của mình.
Online courses have taught me new skills, like coding or graphic design.
Các khóa học trực tuyến đã dạy tôi những kỹ năng mới, như coding hoặc graphic design.
I've learned how to cook simple meals by watching online tutorials.
Tôi đã học cách nấu những bữa ăn đơn giản bằng cách xem các video hướng dẫn trực tuyến.
Websites have taught me how to manage my time better and stay motivated.
Các trang web đã dạy tôi cách quản lý thời gian tốt hơn và giữ động lực.
I found tips for budgeting and saving money online.
Tôi đã tìm thấy các mẹo lập ngân sách và tiết kiệm tiền trực tuyến.
I've improved my English by using language learning websites and apps.
Tôi đã cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình bằng cách sử dụng các trang web và ứng dụng học ngôn ngữ.
Websites offer practice tests and vocabulary lists for exams like IELTS.
Các trang web cung cấp bài kiểm tra thực hành và danh sách từ vựng cho các kỳ thi như IELTS.
I can listen to native speakers and learn pronunciation online.
Tôi có thể nghe người bản xứ nói và học phát âm trực tuyến.
I follow workout routines from fitness websites and YouTube channels.
Tôi theo dõi các bài tập từ các trang web thể hình và kênh YouTube.
I've learned about healthy eating and how to make better food choices.
Tôi đã học về ăn uống lành mạnh và cách để lựa chọn thực phẩm tốt hơn.
Websites provide advice on mental health and stress management.
Các trang web cung cấp lời khuyên về sức khỏe tinh thần và quản lý căng thẳng.
Câu hỏi: What have you learned from websites that help with your life or studies?
Thân thiện với người dùng
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
A lifesaver: Something or someone that provides crucial help in a difficult situation.
Một cứu tinh: Một vật hoặc người cung cấp sự giúp đỡ quan trọng trong một tình huống khó khăn.
At your fingertips: Easily accessible or available.
Trong tầm tay bạn: Dễ dàng tiếp cận hoặc có sẵn.
Learn the ropes: To learn how to do a particular job or activity.
Học nghề: Học cách làm một công việc hoặc hoạt động cụ thể.