Câu hỏi: Would you like to have your own website?
It would be a great way to share my hobbies and interests with others.
Nó sẽ là một cách tuyệt vời để chia sẻ sở thích và đam mê của tôi với người khác.
I could use it as an online portfolio for my work or studies.
Tôi có thể sử dụng nó như một danh mục trực tuyến cho công việc hoặc việc học của mình.
Having a personal website can help with job hunting or networking.
Có một trang web cá nhân có thể giúp trong việc tìm kiếm việc làm hoặc kết nối mạng lưới.
It’s a fun way to learn about web design and technology.
Đó là một cách vui để học về thiết kế web và công nghệ.
I could post blogs, photos, or even sell things online.
Tôi có thể đăng blog, ảnh, hoặc thậm chí bán đồ trực tuyến.
I don’t really have anything special to share online.
Tôi không có gì đặc biệt để chia sẻ trực tuyến.
It seems like a lot of work to maintain a website.
Có vẻ như duy trì một trang web là rất nhiều công việc.
I’m worried about privacy and sharing personal information.
Tôi lo lắng về quyền riêng tư và việc chia sẻ thông tin cá nhân.
Social media is enough for me to connect with people.
Mạng xã hội là đủ để tôi kết nối với mọi người.
I’m not very interested in technology or web design.
Tôi không quan tâm nhiều đến công nghệ hay thiết kế web.
Câu hỏi: Would you like to have your own website?
Thân thiện với người dùng
Tiếp cận đối tượng rộng hơn
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Put yourself out there: To make yourself known or visible to others.
Đừng ngại thể hiện bản thân: Để làm cho bạn trở nên được biết đến hoặc dễ thấy bởi người khác.
At your fingertips: Easily accessible or available.
Trong tầm tay bạn: Dễ dàng tiếp cận hoặc có sẵn.
A window to the world: A way to connect with or see the wider world.
Cánh cửa nhìn ra thế giới: Một cách để kết nối với hoặc nhìn thấy thế giới rộng lớn hơn.