Câu hỏi: Will you buy an expensive car in the future?
I've always dreamed of owning a luxury car.
Tôi luôn mơ ước sở hữu một chiếc xe sang trọng.
Expensive cars are more comfortable and have better features.
Xe hơi đắt tiền thoải mái hơn và có nhiều tính năng tốt hơn.
It would be a symbol of success for me.
Nó sẽ là biểu tượng của thành công đối với tôi.
I love driving and want a car that performs well.
Tôi thích lái xe và muốn một chiếc xe hoạt động tốt.
If I can afford it, I’d definitely consider it.
Nếu tôi có khả năng chi trả, tôi chắc chắn sẽ cân nhắc điều đó.
I think expensive cars are a waste of money.
Tôi nghĩ rằng xe hơi đắt tiền là lãng phí tiền bạc.
I prefer to spend money on travel or experiences instead.
Tôi thích chi tiền cho du lịch hoặc trải nghiệm hơn.
Cars lose value quickly, so it’s not a good investment.
Ô tô mất giá nhanh, vì vậy nó không phải là một khoản đầu tư tốt.
I care more about practicality and fuel efficiency than luxury.
Tôi quan tâm nhiều hơn đến tính thực tiễn và hiệu quả nhiên liệu hơn là sự sang trọng.
Public transport is more convenient in my city.
Giao thông công cộng tiện lợi hơn ở thành phố của tôi.
Ý tưởng 3
Nó phụ thuộc vào hoàn cảnh
If my financial situation improves, I might consider it.
Nếu tình hình tài chính của tôi cải thiện, tôi có thể sẽ xem xét.
Maybe if I have a family and need a bigger, safer car.
Có thể nếu tôi có một gia đình và cần một chiếc xe lớn hơn, an toàn hơn.
If I move to a place where a car is necessary, I might buy one.
Nếu tôi chuyển đến một nơi mà ô tô là cần thiết, tôi có thể sẽ mua một chiếc.
It depends on my job and lifestyle in the future.
Nó phụ thuộc vào công việc và lối sống của tôi trong tương lai.
Câu hỏi: Will you buy an expensive car in the future?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Break the bank: To cost a lot of money.
Phá sản ngân hàng: Tốn rất nhiều tiền.
Burn a hole in your pocket: To make you want to spend money quickly.
Đốt lỗ túi tiền của bạn: Để làm bạn muốn tiêu tiền nhanh chóng.
Keep up with the Joneses: To try to have the same things as your friends or neighbors.
Cứ theo phong trào: Cố gắng có cùng những thứ như bạn bè hoặc hàng xóm của bạn.