Câu hỏi: What did you do in the evening when you were little? Why?
It was a way to relax after school.
Đó là một cách để thư giãn sau giờ học.
There weren't many other entertainment options back then.
Không có nhiều lựa chọn giải trí khác vào thời điểm đó.
It was a good time to bond with my parents and siblings.
Đó là một khoảng thời gian tốt để gắn kết với cha mẹ và anh chị em của tôi.
We had a favorite show we watched together every night.
Chúng tôi có một chương trình yêu thích mà chúng tôi xem cùng nhau mỗi đêm.
My parents always made sure I finished my homework before playing.
Cha mẹ tôi luôn đảm bảo tôi hoàn thành bài tập về nhà trước khi chơi.
I wanted to get good grades at school.
Tôi muốn có điểm tốt ở trường.
Sometimes I did homework with friends or siblings, which made it more fun.
Đôi khi tôi làm bài tập về nhà với bạn bè hoặc anh chị em, điều đó làm cho nó vui hơn.
I used to play games like hide and seek or ride my bike with neighborhood kids.
Tôi đã từng chơi những trò như trốn tìm hoặc đạp xe cùng các bạn hàng xóm.
It helped me burn off energy after sitting in school all day.
Nó giúp tôi tiêu hao năng lượng sau khi ngồi ở trường cả ngày.
My parents encouraged me to get some fresh air and exercise.
Cha mẹ tôi khuyến khích tôi ra ngoài hít thở không khí trong lành và tập thể dục.
Ý tưởng 4
Read books or listened to stories
Đọc sách hoặc nghe kể chuyện
My parents read me bedtime stories every night.
Bố mẹ tôi kể chuyện trước khi đi ngủ cho tôi nghe mỗi đêm.
I loved reading comic books before bed.
Tôi thích đọc truyện tranh trước khi đi ngủ.
It helped me relax and fall asleep easily.
Nó giúp tôi thư giãn và dễ dàng ngủ thiếp đi.
Câu hỏi: What did you do in the evening when you were little? Why?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Call it a day: To stop what you are doing because you feel you have done enough.
Kết thúc trong ngày: Dừng những gì bạn đang làm vì bạn cảm thấy mình đã làm đủ rồi.
Hit the hay: To go to bed.
Like clockwork: Happening regularly or predictably.
Như đồng hồ: Xảy ra đều đặn hoặc có thể dự đoán được.