Câu hỏi: What do you usually do in the evening?
Watch TV shows or movies to unwind after a busy day
Xem chương trình truyền hình hoặc phim để thư giãn sau một ngày bận rộn
Listen to music or podcasts while cooking or cleaning
Nghe nhạc hoặc podcast trong khi nấu ăn hoặc dọn dẹp
Read a book or scroll through social media
Đọc một cuốn sách hoặc lướt mạng xã hội
Spend time with family or chat with friends online
Dành thời gian với gia đình hoặc trò chuyện với bạn bè trực tuyến
Go for a walk or jog in the park to stay healthy
Đi bộ hoặc chạy bộ trong công viên để giữ gìn sức khỏe
Attend a fitness class or do yoga at home
Tham gia một lớp thể dục hoặc tập yoga tại nhà
Play sports with friends or join a local team
Chơi thể thao với bạn bè hoặc tham gia một đội địa phương
Finish homework or prepare for exams if I have school or university
Hoàn thành bài tập về nhà hoặc chuẩn bị cho kỳ thi nếu tôi có trường học hoặc đại học
Catch up on work emails or projects if I have a job
Theo dõi các email công việc hoặc dự án nếu tôi có công việc
Take online courses to learn new skills
Tham gia các khóa học trực tuyến để học kỹ năng mới
Meet friends for dinner or drinks
Gặp gỡ bạn bè để ăn tối hoặc uống nước
Go shopping or run errands
Đi mua sắm hoặc làm việc vặt
Sometimes go to the cinema or attend events in the city
Đôi khi đi xem phim hoặc tham dự các sự kiện trong thành phố
Câu hỏi: What do you usually do in the evening?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Call it a day: To stop working for the day.
Kết thúc một ngày: Ngừng làm việc trong ngày hôm đó.
Put your feet up: To relax, especially after working hard.
Ngồi nghỉ ngơi: Thư giãn, đặc biệt là sau khi làm việc vất vả.
Take it easy: To relax and not do anything too strenuous.
Bình tĩnh: Thư giãn và không làm gì quá sức.