Câu hỏi: Have you ever seen old buildings in the city?

Phân tích

You can answer this question by mentioning whether you have seen old buildings in your city or another city. You can also briefly describe the type of old buildings you have seen, such as historical sites, temples, or colonial houses.

Bạn có thể trả lời câu hỏi này bằng cách đề cập xem bạn có từng thấy các tòa nhà cũ ở thành phố của bạn hoặc thành phố khác hay không. Bạn cũng có thể mô tả ngắn gọn về loại tòa nhà cũ mà bạn đã thấy, chẳng hạn như các địa điểm lịch sử, đền chùa hoặc nhà thuộc địa.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. old buildingshistoric buildings; ancient structures; heritage sites
    công trình lịch sử; cấu trúc cổ; di tích di sản
  2. citytown; urban area
    thị trấn; khu vực đô thị
Câu hỏi: Have you ever seen old buildings in the city?

Ý tưởng 1

Yes
Vâng
  1. There are several old buildings in my city, like temples and colonial-era houses.
    Có một số tòa nhà cũ trong thành phố của tôi, như đền thờ và nhà thời thuộc địa.
  2. I often pass by them on my way to work or school.
    Tôi thường đi ngang qua chúng trên đường đến chỗ làm hoặc trường học.
  3. Some old buildings have been turned into museums or cafes.
    Một số tòa nhà cũ đã được biến thành bảo tàng hoặc quán cà phê.
  4. I like to take photos of old architecture when I’m out with friends.
    Tôi thích chụp ảnh kiến trúc cổ khi tôi đi chơi với bạn bè.
  5. Old buildings add character and history to the city.
    Các tòa nhà cũ tăng thêm nét đặc trưng và lịch sử cho thành phố.

Ý tưởng 2

No
Không
  1. My city is quite modern, so there aren’t many old buildings left.
    Thành phố của tôi khá hiện đại, nên không còn nhiều tòa nhà cũ.
  2. Most of the old buildings have been replaced by new apartments and shopping malls.
    Hầu hết các tòa nhà cũ đã được thay thế bằng các căn hộ mới và các trung tâm mua sắm.
  3. I haven’t really paid attention to old buildings before.
    Tôi chưa thực sự để ý đến các tòa nhà cũ trước đây.
Câu hỏi: Have you ever seen old buildings in the city?

Từ vựng liên quan

  1. Historic
    Lịch sử
  2. Architecture
    Kiến trúc
  3. Landmarks
    Điểm mốc
  4. Preserved
    Được bảo quản
  5. Restored
    Khôi phục
  6. Heritage
    Di sản
  7. Ancient
    Cổ đại
  8. Fascinating
    Hấp dẫn
  9. Tourist attraction
    Điểm thu hút du lịch
  10. Cultural significance
    Ý nghĩa văn hóa
  11. Stonework
    Đá xây dựng
  12. Facade
    Mặt tiền

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. stand the test of time: remain strong or valuable over a long period
    đứng vững theo thời gian: vẫn mạnh mẽ hoặc có giá trị trong một khoảng thời gian dài
  2. a blast from the past: something that reminds you of an earlier time
    một điều gợi nhớ về quá khứ: điều gì đó nhắc bạn nhớ về một thời gian trước đây
  3. old as the hills: very old
    cổ như đồi: rất cổ
Câu trả lời băng 7