Câu hỏi: Have you ever seen old buildings in the city?
There are several old buildings in my city, like temples and colonial-era houses.
Có một số tòa nhà cũ trong thành phố của tôi, như đền thờ và nhà thời thuộc địa.
I often pass by them on my way to work or school.
Tôi thường đi ngang qua chúng trên đường đến chỗ làm hoặc trường học.
Some old buildings have been turned into museums or cafes.
Một số tòa nhà cũ đã được biến thành bảo tàng hoặc quán cà phê.
I like to take photos of old architecture when I’m out with friends.
Tôi thích chụp ảnh kiến trúc cổ khi tôi đi chơi với bạn bè.
Old buildings add character and history to the city.
Các tòa nhà cũ tăng thêm nét đặc trưng và lịch sử cho thành phố.
My city is quite modern, so there aren’t many old buildings left.
Thành phố của tôi khá hiện đại, nên không còn nhiều tòa nhà cũ.
Most of the old buildings have been replaced by new apartments and shopping malls.
Hầu hết các tòa nhà cũ đã được thay thế bằng các căn hộ mới và các trung tâm mua sắm.
I haven’t really paid attention to old buildings before.
Tôi chưa thực sự để ý đến các tòa nhà cũ trước đây.
Câu hỏi: Have you ever seen old buildings in the city?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
stand the test of time: remain strong or valuable over a long period
đứng vững theo thời gian: vẫn mạnh mẽ hoặc có giá trị trong một khoảng thời gian dài
a blast from the past: something that reminds you of an earlier time
một điều gợi nhớ về quá khứ: điều gì đó nhắc bạn nhớ về một thời gian trước đây
old as the hills: very old