Câu hỏi: Have you ever lost your keys?
I lost my keys once when I was in a hurry to leave the house.
Tôi đã mất chìa khóa một lần khi tôi vội vã rời khỏi nhà.
It was really stressful because I couldn't get back in until someone helped me.
Thật sự căng thẳng vì tôi không thể vào lại cho đến khi có người giúp tôi.
I had to wait for my family or call a locksmith.
Tôi đã phải đợi gia đình hoặc gọi thợ sửa khóa.
It made me more careful about where I put my keys now.
Nó khiến tôi cẩn thận hơn về nơi tôi đặt chìa khóa của mình bây giờ.
I sometimes use a keychain or a smart tracker to avoid losing them again.
Đôi khi tôi sử dụng móc khóa hoặc thiết bị định vị thông minh để tránh mất chúng lần nữa.
I'm usually very careful with my keys.
Tôi thường rất cẩn thận với chìa khóa của mình.
I always keep them in the same pocket or bag.
Tôi luôn để chúng cùng trong một túi hoặc túi xách.
I have a habit of checking for my keys before I leave anywhere.
Tôi có thói quen kiểm tra chìa khóa của mình trước khi rời đi bất cứ nơi nào.
I know losing keys can be a big hassle, so I try to avoid it.
Tôi biết mất chìa khóa có thể là một rắc rối lớn, nên tôi cố gắng tránh nó.
Câu hỏi: Have you ever lost your keys?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Lose your marbles: To become confused or forgetful.
Mất trí: Trở nên bối rối hoặc hay quên.
Turn the place upside down: To search everywhere thoroughly.
Lật tung mọi nơi: Tìm kiếm khắp mọi nơi một cách kỹ lưỡng.
Slip your mind: To forget something.
Slip your mind: Quên một điều gì đó.