Câu hỏi: What part of your day do you like best?
I feel most energetic and productive in the morning.
Tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng và làm việc hiệu quả nhất vào buổi sáng.
I enjoy having a quiet breakfast and planning my day.
Tôi thích ăn sáng yên tĩnh và lên kế hoạch cho ngày của mình.
The air feels fresh and it's peaceful before the city gets busy.
Không khí cảm thấy trong lành và yên bình trước khi thành phố trở nên nhộn nhịp.
I like going for a morning walk or doing some exercise.
Tôi thích đi bộ buổi sáng hoặc tập thể dục.
I can relax after a long day of work or study.
Tôi có thể thư giãn sau một ngày làm việc hoặc học tập dài.
It's a good time to spend with family or friends.
Đó là thời gian tốt để dành bên gia đình hoặc bạn bè.
I enjoy watching TV or listening to music in the evening.
Tôi thích xem TV hoặc nghe nhạc vào buổi tối.
The weather is usually cooler and more comfortable.
Thời tiết thường mát mẻ và dễ chịu hơn.
I like the calm and quiet at night.
Tôi thích sự yên tĩnh và tĩnh lặng vào ban đêm.
It's the best time for me to focus on my hobbies, like reading or drawing.
Đây là thời gian tốt nhất để tôi tập trung vào sở thích của mình, như đọc sách hoặc vẽ tranh.
I can reflect on my day and plan for tomorrow.
Tôi có thể suy ngẫm về ngày của mình và lên kế hoạch cho ngày mai.
Sometimes I stay up late chatting with friends online.
Đôi khi tôi thức khuya trò chuyện với bạn bè trực tuyến.
Câu hỏi: What part of your day do you like best?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Bright and early: Very early in the morning.
Sáng sớm: Rất sớm vào buổi sáng.
Call it a day: To stop working for the day.
Kết thúc ngày làm việc: Dừng làm việc trong ngày hôm đó.
A breath of fresh air: Something refreshing or new.
Một làn gió mới mẻ: Something refreshing or new.