Câu hỏi: Do you think it is important to have a daily routine for your study?
A routine helps me stay organized and manage my time better.
Một thói quen giúp tôi duy trì sự ngăn nắp và quản lý thời gian tốt hơn.
It builds good study habits and discipline.
Nó xây dựng thói quen học tập tốt và kỷ luật.
Having a set schedule reduces stress because I know what to expect each day.
Có một lịch trình cố định giảm bớt căng thẳng vì tôi biết sẽ phải đối mặt với điều gì vào mỗi ngày.
It helps me avoid procrastination and keeps me motivated.
Nó giúp tôi tránh trì hoãn và giữ cho tôi có động lực.
I can track my progress more easily with a routine.
Tôi có thể theo dõi tiến trình của mình dễ dàng hơn với một thói quen.
Some people prefer to study whenever they feel inspired or have free time.
Một số người thích học mỗi khi họ cảm thấy có cảm hứng hoặc có thời gian rảnh.
A strict routine can feel boring or stressful for some people.
Một thói quen nghiêm ngặt có thể cảm thấy nhàm chán hoặc căng thẳng đối với một số người.
Life can be unpredictable, so flexibility is sometimes better.
Cuộc sống có thể khó đoán trước, vì vậy sự linh hoạt đôi khi là tốt hơn.
I sometimes get more done when I change up my study environment or time.
Đôi khi tôi làm được nhiều việc hơn khi thay đổi môi trường hoặc thời gian học tập của mình.
Câu hỏi: Do you think it is important to have a daily routine for your study?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Get into the swing of things: To become comfortable with a routine or activity.
Bắt nhịp với mọi việc: Trở nên quen thuộc với một thói quen hoặc hoạt động.
On the right track: Doing something in a way that will lead to success.
Đi đúng hướng: Làm điều gì đó theo cách sẽ dẫn đến thành công.
Old habits die hard: It's difficult to change established routines.
Thói quen cũ khó bỏ: It's difficult to change established routines.