Câu hỏi: What is your daily study routine?
I usually start my day by reviewing notes from the previous class.
Tôi thường bắt đầu ngày của mình bằng cách xem lại ghi chú từ lớp học trước.
I set aside a specific time every day for studying, usually in the evening.
Tôi dành riêng một khoảng thời gian mỗi ngày để học, thường là vào buổi tối.
I make a to-do list of what I need to study each day.
Tôi lập danh sách công việc cần học mỗi ngày.
I take short breaks every hour to stay focused.
Tôi nghỉ giải lao ngắn mỗi giờ để duy trì sự tập trung.
I try to finish my homework before dinner.
Tôi cố gắng hoàn thành bài tập về nhà trước khi ăn tối.
My study routine changes depending on my schedule.
Thói quen học tập của tôi thay đổi tùy theo lịch trình của tôi.
Sometimes I study in the morning, sometimes at night.
Đôi khi tôi học vào buổi sáng, đôi khi vào buổi tối.
I usually study more when I have exams coming up.
Tôi thường học nhiều hơn khi có kỳ thi sắp tới.
I use apps or online resources to help me study whenever I have free time.
Tôi sử dụng các ứng dụng hoặc tài nguyên trực tuyến để giúp tôi học mỗi khi có thời gian rảnh.
I prefer to study in a café or library for a change of environment.
Tôi thích học ở quán cà phê hoặc thư viện để thay đổi môi trường.
Ý tưởng 3
Không Có Thói Quen Cố Định
Honestly, I don't have a strict routine.
Thành thật mà nói, tôi không có một thói quen nghiêm ngặt.
I just study whenever I feel like it or when there's a deadline.
Tôi chỉ học mỗi khi tôi cảm thấy thích hoặc khi có hạn chót.
I tend to cram before exams rather than study a little every day.
Tôi có xu hướng nhồi nhét trước khi thi hơn là học một chút mỗi ngày.
I sometimes study with friends if we have group projects.
Đôi khi tôi học cùng bạn bè nếu chúng tôi có dự án nhóm.
Câu hỏi: What is your daily study routine?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Hit the books: To study hard.
Học chăm chỉ: To study hard.
Burn the midnight oil: To study or work late into the night.
Thức khuya làm việc: Học hoặc làm việc khuya đến tận đêm.
Stay on track: To continue doing something as planned or scheduled.
Giữ đúng hướng: Tiếp tục làm một việc gì đó theo kế hoạch hoặc lịch trình đã định.