Câu hỏi: What can children learn from acting?
Acting helps children to overcome shyness and become more confident.
Diễn xuất giúp trẻ vượt qua sự nhút nhát và trở nên tự tin hơn.
They learn to speak in front of others.
Họ học cách nói trước mặt người khác.
They learn to express themselves more freely.
Họ học cách tự do thể hiện bản thân mình.
Acting often involves working closely with others, which teaches children the importance of teamwork.
Diễn xuất thường đòi hỏi làm việc chặt chẽ với người khác, điều này giúp trẻ em nhận thức được tầm quan trọng của làm việc nhóm.
They learn to cooperate and coordinate with their peers.
Họ học cách hợp tác và phối hợp với đồng đội của mình.
They understand the importance of each role in a play.
Họ hiểu về sự quan trọng của mỗi vai diễn trong một vở kịch.
Acting stimulates children's imagination and creativity.
Đóng kịch kích thích trí tưởng tượng và sáng tạo của trẻ em.
They learn to create different characters and scenarios.
Họ học tạo ra các nhân vật và tình huống khác nhau.
It encourages them to think outside the box.
Nó khuyến khích họ suy nghĩ ngoài ý tưởng quen thuộc.
Acting requires children to put themselves in someone else's shoes.
Diễn xuất yêu cầu trẻ em phải đặt mình vào vị trí của người khác.
They learn to understand and express different emotions.
Họ học cách hiểu và diễn đạt các cảm xúc khác nhau.
This can help them develop empathy and better understand others' feelings.
Điều này có thể giúp họ phát triển lòng thông cảm và hiểu tốt hơn cảm xúc của người khác.
Acting improves verbal and non-verbal communication.
Diễn xuất cải thiện giao tiếp cả bằng lời nói và không lời.
Children learn how to articulate their thoughts and convey emotions through body language.
Trẻ em học cách diễn đạt suy nghĩ và truyền đạt cảm xúc thông qua ngôn ngữ cơ thể.
They become better at interpreting the messages and emotions of others.
Họ trở nên giỏi hơn trong việc giải đọc các thông điệp và cảm xúc của người khác.
Câu hỏi: What can children learn from acting?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Come out of one's shell: To become more outgoing and sociable.
Trở nên hướng ngoại và dễ gần.
Play the part: To act in a manner appropriate to the particular role.
Đóng phim: Đóng vai một cách phù hợp với vai diễn cụ thể.
Break a leg: A way to wish someone good luck, especially before a performance.
Chúc may mắn: Một cách để chúc ai đó may mắn, đặc biệt trước một buổi biểu diển.