Câu hỏi: What are the advantages and disadvantages for workers who often change their job?
Gain a broad range of experiences and skills
Học được một loạt các kinh nghiệm và kỹ năng đa dạng
Adaptability to different work environments
Sự thích nghi với môi trường làm việc khác nhau
Opportunity to network with a diverse group of people
Cơ hội kết nối với một nhóm người đa dạng
Potential for higher salary and better job positions
Triển vọng về mức lương cao hơn và vị trí công việc tốt hơn
Avoids monotony and keeps the career journey exciting
Tránh sự đơn điệu và tạo cảm giác hứng thú trong hành trình nghề nghiệp
Thiếu sự bảo đảm công việc
May be viewed negatively by employers as lack of commitment
Có thể bị nhà tuyển dụng nhìn nhận tiêu cực là thiếu cam kết
Difficulty in achieving deep expertise in one area
Khó khăn trong việc đạt được chuyên môn sâu về một lĩnh vực
Potential gaps in benefits such as pensions and health insurance
Các khoảng trống tiềm năng về các khoản lợi ích như lương hưu và bảo hiểm y tế
Constant change can lead to stress and job dissatisfaction
Sự thay đổi liên tục có thể dẫn đến căng thẳng và không hài lòng về công việc
Câu hỏi: What are the advantages and disadvantages for workers who often change their job?
Sự tiến triển trong sự nghiệp
Khoảng trống trong sơ yếu lý lịch
Câu hỏi về lòng trung thành
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Climb the ladder: To advance in one's career.
Leo lên thang: Tiến thêm trong sự nghiệp.
Burn bridges: To destroy one's path, connections, or opportunities.
Đốt cầu: Phá hủy đường đi, kết nối hoặc cơ hội của mình.
Jack of all trades, master of none: A person who can do many things but isn't particularly skilled at any one.
"Biết nhiều lĩnh vực, chuyên sâu không: Một người có thể làm nhiều việc nhưng không chuyên sâu ở bất kỳ lĩnh vực nào."
Spread oneself too thin: To try to do too many things at once, causing the quality of work to suffer.
Phân tán quá nhiều: Cố gắng làm quá nhiều việc cùng một lúc, làm cho chất lượng công việc bị giảm.