Câu hỏi: Do people in your country exercise after work?
Many people in my country go to the gym after work as a way to relieve stress.
Nhiều người ở quốc gia tôi đến phòng tập sau giờ làm việc như một cách giảm căng thẳng.
It's common to see people jogging or walking in parks in the evenings.
Thường thấy người ta chạy bộ hoặc đi bộ trong công viên vào buổi tối.
Companies often encourage employees to stay active for better health.
Các công ty thường khuyến khích nhân viên duy trì hoạt động thể chất để cải thiện sức khỏe.
Fitness classes and sports clubs are popular after-work activities.
Các lớp tập thể dục và câu lạc bộ thể thao rất phổ biến sau giờ làm việc.
Many people are too tired after work to exercise.
Nhiều người quá mệt sau giờ làm việc để tập thể dục.
Long working hours leave little time for physical activity.
Thời gian làm việc lâu để lại ít thời gian cho hoạt động vật lý.
Some prefer to relax at home or go out for dinner instead of exercising.
Một số người thích thư giãn tại nhà hoặc đi ra ngoài ăn tối thay vì tập thể dục.
Public transport issues and traffic can make it difficult to reach gyms or parks after work.
Vấn đề vận tải công cộng và giao thông có thể làm cho việc đến phòng tập thể dục hoặc công viên sau giờ làm việc trở nên khó khăn.
It depends on the individual's lifestyle and work schedule.
Phụ thuộc vào lối sống và lịch làm việc của từng người.
Some might prefer morning exercise or weekend activities.
Một số người có thể thích thể dục buổi sáng hoặc hoạt động cuối tuần.
Weather conditions can also influence whether people exercise after work.
Điều kiện thời tiết cũng có thể ảnh hưởng đến việc người ta tập thể dục sau giờ làm việc.
Young professionals might be more inclined to exercise than older employees.
Các chuyên gia trẻ có thể có xu hướng tập thể dục hơn nhân viên cao tuổi.
Câu hỏi: Do people in your country exercise after work?
Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Blow off some steam: Release stress or frustration.
Thả hơi: Giải tỏa căng thẳng hoặc sự nổi loạn.
Get into shape: Work on improving physical fitness.
"Get into shape: Work on improving physical fitness."
"Đạt được dáng vóc cân đối: Làm việc để cải thiện sức khỏe vật lý."
No pain, no gain: You have to work hard or suffer to achieve something worthwhile.
Không đau không được: Bạn phải làm việc chăm chỉ hoặc chịu đau để đạt được điều gì đáng giá.