Câu hỏi: Do most people like planned travelling?
Most people prefer to have a clear itinerary to avoid stress and uncertainty.
Hầu hết mọi người thích có một lịch trình rõ ràng để tránh căng thẳng và sự không chắc chắn.
Planning helps in budget management and ensures that all desired activities and sights are covered.
Kế hoạch giúp trong quản lý ngân sách và đảm bảo rằng tất cả các hoạt động và danh lam thắng cảnh mong muốn được bao phủ.
People with families or in groups often find planned travel more convenient to accommodate everyone's needs.
Người có gia đình hoặc đi theo nhóm thường thấy việc du lịch có kế hoạch tiện lợi hơn để đáp ứng nhu cầu của mọi người.
Some people enjoy the spontaneity and adventure of unplanned travel.
Một số người thích sự spontaneity và mạo hiểm của việc du lịch không kế hoạch.
Unplanned travel can lead to unexpected discoveries and experiences that are not possible with a strict schedule.
Những chuyến đi không kế hoạch có thể dẫn đến những khám phá và trải nghiệm không mong đợi mà không thể có với một lịch trình chặt chẽ.
Younger travelers or solo travelers often prefer the flexibility of unplanned trips.
Thanh niên hoặc du khách cá nhân thường ưa thích sự linh hoạt của các chuyến đi không kế hoạch trước.
The preference can vary based on personality, travel experience, and the purpose of the trip.
Sở thích có thể thay đổi tùy thuộc vào tính cách, kinh nghiệm du lịch, và mục đích của chuyến đi.
Business trips are almost always planned, while leisure trips might have more flexibility.
Các chuyến công tác thường được lên kế hoạch, trong khi chuyến du lịch có thể linh hoạt hơn.
Some might plan the major aspects of the trip but leave room for spontaneous activities.
Một số người có thể lập kế hoạch cho các khía cạnh quan trọng của chuyến đi nhưng để dành chỗ cho các hoạt động ngẫu hứng.
Câu hỏi: Do most people like planned travelling?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Have it all mapped out: To have everything planned or arranged in detail.
Đã có tất cả được lập bản đồ: Để có mọi thứ được lên kế hoạch hoặc sắp xếp chi tiết.
Go according to plan: To happen as intended or expected.
Theo kế hoạch: Để diễn ra như dự kiến hoặc mong đợi.
Safe and sound: Safely; without danger or harm.
An toàn và bình an: Một cách an toàn; không có nguy hiểm hoặc hại.