Câu hỏi: How long have you lived there?
I have lived here for over 10 years
Tôi đã sống ở đây hơn 10 năm.
I grew up in this area and have many childhood memories here
Tôi lớn lên ở khu vực này và có nhiều kỷ niệm tuổi thơ ở đây.
I know the neighborhood very well and have many friends here
Tôi biết khu phố này rất rõ và có nhiều bạn bè ở đây.
I have seen the area develop and change over the years
Tôi đã thấy khu vực phát triển và thay đổi theo năm tháng.
My family has deep roots in this community
Gia đình tôi có nguồn gốc sâu xa trong cộng đồng này.
Ý tưởng 2
Một Khoảng Thời Gian Ngắn
I moved here just a few months ago for work/study
Tôi đã chuyển đến đây chỉ vài tháng trước để làm việc/học tập.
I am still getting to know the area and making new friends
Tôi vẫn đang làm quen với khu vực này và kết bạn mới.
I moved here because of the better living conditions or opportunities
Tôi chuyển đến đây vì điều kiện sống hoặc cơ hội tốt hơn.
I am still exploring the local amenities and attractions
Tôi vẫn đang khám phá các tiện nghi và điểm tham quan địa phương.
I am enjoying the new environment and experiences
Tôi đang tận hưởng môi trường và trải nghiệm mới.
I have lived here for a few years now
Tôi đã sống ở đây được vài năm rồi.
I feel settled and comfortable in this area
Tôi cảm thấy ổn định và thoải mái trong khu vực này.
I have a good balance of familiarity and new experiences
Tôi có một sự cân bằng tốt giữa sự quen thuộc và những trải nghiệm mới.
I have built a small but close-knit circle of friends
Tôi đã xây dựng một nhóm bạn nhỏ nhưng gắn kết.
I have seen some changes but still find new things to explore
Tôi đã thấy một số thay đổi nhưng vẫn tìm ra những điều mới để khám phá.
Câu hỏi: How long have you lived there?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Put down roots: To settle in a place and establish a home.
Đặt rễ: Để định cư ở một nơi và thiết lập một ngôi nhà.
In the long run: Over an extended period of time.
Trong thời gian dài: Trong một khoảng thời gian dài.
Call it home: To consider a place as one's home.
Gọi đó là nhà: Để coi một nơi là nhà của ai đó.