Câu hỏi: Do you work or are you a student?
I work as a [your job title], and I enjoy my job because it allows me to [reason you enjoy your job].
Tôi làm việc như một [chức danh công việc của bạn], và tôi thích công việc của mình vì nó cho phép tôi [lý do bạn thích công việc của mình].
I have been working in this field for [number of years], and it has been a rewarding experience.
Tôi đã làm việc trong lĩnh vực này được [số năm], và đó là một trải nghiệm đáng giá.
My job involves [brief description of job responsibilities], which keeps me busy and engaged.
Công việc của tôi liên quan đến [mô tả ngắn gọn về trách nhiệm công việc], điều này giữ cho tôi bận rộn và tham gia.
I chose this career because [reason for choosing this career], and it has been a fulfilling journey so far.
Tôi chọn nghề này vì [lý do chọn nghề này], và đến nay nó đã là một hành trình viên mãn.
I work in [industry/sector], which is constantly evolving, and I find it exciting to keep up with the latest trends and developments.
Tôi làm việc trong [ngành/sector], đang không ngừng phát triển, và tôi thấy thú vị khi theo kịp những xu hướng và phát triển mới nhất.
I am currently a student at [name of your school/university], studying [your major/field of study].
Tôi hiện đang là sinh viên tại [tên trường đại học của bạn], chuyên ngành [ngành học của bạn].
I chose this field because [reason for choosing this field], and I am passionate about learning more about it.
Tôi chọn lĩnh vực này vì [lí do chọn lĩnh vực này], và tôi đam mê tìm hiểu thêm về nó.
My studies involve [brief description of your coursework or research], which I find both challenging and interesting.
Những nghiên cứu của tôi liên quan đến [mô tả ngắn gọn về khóa học hoặc nghiên cứu của bạn], điều mà tôi thấy vừa thách thức vừa hấp dẫn.
I enjoy being a student because it allows me to [reason you enjoy being a student], and I have the opportunity to meet new people and learn from experienced professors.
Tôi thích làm sinh viên vì điều đó cho phép tôi [lý do bạn thích làm sinh viên], và tôi có cơ hội gặp gỡ những người mới và học hỏi từ các giáo sư có kinh nghiệm.
I am looking forward to [future plans after graduation], and I believe my education will prepare me well for my future career.
Tôi đang mong đợi [kế hoạch tương lai sau khi tốt nghiệp], và tôi tin rằng giáo dục của tôi sẽ chuẩn bị tốt cho sự nghiệp tương lai của tôi.
Câu hỏi: Do you work or are you a student?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Burning the midnight oil: Working late into the night.
Thức khuya: Làm việc muộn vào ban đêm.
Hit the books: To study hard.
Học hành chăm chỉ: Để học hành chăm chỉ.
Climbing the corporate ladder: Advancing in one's career.
Leo thang nghề nghiệp: Thăng tiến trong sự nghiệp của bản thân.