Câu hỏi: Do you think that children of confident parents are also confident?
Children often model their behavior on their parents
Trẻ em thường bắt chước hành vi của cha mẹ.
Confident parents provide a supportive environment
Cha mẹ tự tin tạo ra một môi trường hỗ trợ.
Positive reinforcement from parents boosts self-esteem
Sự khích lệ tích cực từ cha mẹ nâng cao lòng tự trọng.
Parents' confidence can help children face challenges
Sự tự tin của cha mẹ có thể giúp trẻ đối mặt với những thách thức.
Children learn to handle social situations better
Trẻ em học cách xử lý các tình huống xã hội tốt hơn
Children have their own personalities
Trẻ em có tính cách riêng của mình
External factors like peers and teachers also influence confidence
Các yếu tố bên ngoài như bạn bè và giáo viên cũng ảnh hưởng đến sự tự tin.
Some children may feel overshadowed by confident parents
Một số trẻ em có thể cảm thấy bị lu mờ bởi những bậc phụ huynh tự tin.
Different experiences and challenges shape individual confidence
Những trải nghiệm và thử thách khác nhau hình thành sự tự tin của từng người.
Genetics and temperament play a role in confidence levels
Di truyền và tính khí đóng vai trò trong mức độ tự tin.
Depends on the parenting style and approach
Phụ thuộc vào phong cách và cách tiếp cận nuôi dạy con.
Confident parents who are supportive can foster confidence
Cha mẹ tự tin, ủng hộ có thể nuôi dưỡng sự tự tin
Overbearing confidence can sometimes intimidate children
Sự tự tin thái quá đôi khi có thể gây áp lực cho trẻ em.
Children with diverse social interactions may develop confidence independently
Trẻ em có nhiều tương tác xã hội có thể phát triển sự tự tin độc lập.
Balanced exposure to both supportive and challenging environments is key
Cân bằng tiếp xúc với cả môi trường hỗ trợ và thách thức là chìa khóa
Câu hỏi: Do you think that children of confident parents are also confident?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
to follow in someone's footsteps: to do the same thing as someone else, especially a family member
theo bước chân của ai đó: làm điều tương tự như người khác, đặc biệt là một thành viên trong gia đình
chip off the old block: someone who resembles their parent in behavior or characteristics
con chip của ông bố: người giống cha mẹ về hành vi hoặc tính cách