Câu hỏi: How do people get along in a big family?
Ý tưởng 1
By Communicating Regularly
Bằng cách giao tiếp thường xuyên
Family members need to talk openly to avoid misunderstandings
Các thành viên trong gia đình cần nói chuyện một cách cởi mở để tránh những hiểu lầm
Regular family meetings or meals help everyone stay connected
Các cuộc họp gia đình hoặc bữa ăn thường xuyên giúp mọi người giữ kết nối
Sharing feelings and problems builds trust
Chia sẻ cảm xúc và vấn đề xây dựng niềm tin
Ý tưởng 2
By Sharing Responsibilities
Bằng cách chia sẻ trách nhiệm
Everyone has a role, like chores or helping younger siblings
Mọi người đều có vai trò, như việc nhà hoặc giúp đỡ các em nhỏ hơn.
Sharing tasks helps prevent arguments and keeps the house running smoothly
Chia sẻ công việc giúp ngăn ngừa tranh cãi và giữ cho ngôi nhà vận hành suôn sẻ
Older members can guide and support the younger ones
Các thành viên lớn tuổi hơn có thể hướng dẫn và hỗ trợ các thành viên nhỏ tuổi hơn
Ý tưởng 3
By Being Patient and Tolerant
Bằng cách kiên nhẫn và khoan dung
With many personalities, patience is important
Với nhiều cá tính, kiên nhẫn là quan trọng
People learn to compromise and respect different opinions
Mọi người học cách thỏa hiệp và tôn trọng những quan điểm khác nhau
Sometimes you have to let small things go to keep the peace
Đôi khi bạn phải buông bỏ những thứ nhỏ nhặt để giữ gìn sự bình yên
Ý tưởng 4
Bằng cách tạo ra truyền thống
Family traditions, like celebrating festivals or birthdays together, bring everyone closer
Truyền thống gia đình, như cùng nhau tổ chức các lễ hội hoặc sinh nhật, giúp mọi người xích lại gần nhau hơn
Special activities help build strong bonds and good memories
Các hoạt động đặc biệt giúp xây dựng mối quan hệ bền chặt và những kỷ niệm đẹp
Câu hỏi: How do people get along in a big family?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
to get on like a house on fire: to have a very good relationship
to get on like a house on fire: có mối quan hệ rất tốt
to have a falling out: to have an argument or disagreement
có một cuộc cãi vã: có một cuộc tranh luận hoặc bất đồng
blood is thicker than water: family relationships are stronger than other relationships
máu mủ hơn nước: các mối quan hệ gia đình mạnh mẽ hơn các mối quan hệ khác