Câu hỏi: Were there any subjects that you found difficult at secondary school?
I always struggled with solving equations and understanding formulas.
Tôi luôn gặp khó khăn trong việc giải các phương trình và hiểu các công thức.
The pace of the class was too fast for me.
Tốc độ của lớp học quá nhanh đối với tôi.
I often needed extra help from my teacher or classmates.
Tôi thường cần sự giúp đỡ thêm từ giáo viên hoặc bạn học.
I found it hard to stay motivated because I didn't see the practical use.
Tôi thấy khó duy trì động lực vì tôi không thấy được ứng dụng thực tế.
I found it hard to memorize vocabulary and grammar rules.
Tôi thấy khó khăn trong việc ghi nhớ từ vựng và quy tắc ngữ pháp.
Speaking in front of the class made me nervous.
Nói trước lớp làm tôi lo lắng.
Reading long texts was challenging for me.
Đọc các văn bản dài là một thử thách đối với tôi.
I sometimes felt embarrassed to make mistakes.
Đôi khi tôi cảm thấy xấu hổ khi phạm sai lầm.
Ý tưởng 3
No, I found most subjects manageable
Không, tôi thấy hầu hết các môn học đều dễ quản lý.
I enjoyed learning and was able to keep up with most subjects.
Tôi thích học và có thể theo kịp hầu hết các môn học.
If I had trouble, I would ask for help or study with friends.
Nếu tôi gặp khó khăn, tôi sẽ xin giúp đỡ hoặc học cùng bạn bè.
I was lucky to have supportive teachers and classmates.
Tôi đã may mắn có những giáo viên và bạn học hỗ trợ.
Câu hỏi: Were there any subjects that you found difficult at secondary school?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
A tough nut to crack: Something that is difficult to understand or solve.
Một điều khó hiểu: Điều gì đó khó để hiểu hoặc giải quyết.
In over my head: Involved in something that is too difficult.
Quá sức mình: Liên quan đến điều gì đó quá khó khăn.
Hit the books: To study hard.
Chăm chỉ học tập: To study hard.