Câu hỏi: Do you remember your first day at secondary school?

Phân tích

You can answer yes or no, and if yes, briefly describe what you remember about your first day at secondary school. You can mention your feelings, what you did, or any memorable events.

Bạn có thể trả lời có hoặc không, và nếu có, hãy mô tả ngắn gọn những gì bạn nhớ về ngày đầu tiên của bạn ở trường trung học. Bạn có thể đề cập đến cảm giác của bạn, những gì bạn đã làm, hoặc bất kỳ sự kiện đáng nhớ nào.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. rememberrecall; have memories of
    nhớ lại; có ký ức về
  2. secondary schoolhigh school; middle school
    trường trung học; trường trung học cơ sở
Câu hỏi: Do you remember your first day at secondary school?

Ý tưởng 1

Yes, I remember it clearly
Vâng, tôi nhớ rõ điều đó
  1. I was really nervous and excited at the same time.
    Tôi thực sự vừa lo lắng vừa phấn khích cùng một lúc.
  2. I remember meeting my new classmates and teachers.
    Tôi nhớ đã gặp các bạn cùng lớp và giáo viên mới của mình.
  3. The school was much bigger than my primary school.
    Ngôi trường lớn hơn nhiều so với trường tiểu học của tôi.
  4. I got lost trying to find my classroom.
    Tôi bị lạc khi cố tìm lớp học của mình.
  5. I made a new friend on the first day.
    Tôi đã kết bạn mới vào ngày đầu tiên.

Ý tưởng 2

Not really
Không hẳn
  1. It was such a long time ago, so the details are a bit blurry.
    Nó đã xảy ra từ rất lâu rồi, nên các chi tiết hơi mờ nhạt.
  2. I only remember a few things, like wearing a new uniform and carrying a heavy backpack.
    Tôi chỉ nhớ một vài điều, như mặc một bộ đồng phục mới và mang một chiếc ba lô nặng.
  3. I remember feeling nervous, but not much else.
    Tôi nhớ cảm thấy lo lắng, nhưng không cảm thấy gì nhiều khác.
Câu hỏi: Do you remember your first day at secondary school?

Từ vựng liên quan

  1. Nervous
    Lo lắng
  2. Excited
    Hào hứng
  3. Unfamiliar
    Không quen thuộc
  4. Classmates
    Bạn cùng lớp
  5. Teachers
    Giáo viên
  6. Timetable
    Thời khóa biểu
  7. Uniform
    Đồng phục
  8. Orientation
    Hướng dẫn
  9. Impression
    Ấn tượng
  10. Memorable
    Đáng nhớ
  11. Settling in
    Ổn định cuộc sống
  12. New environment
    Môi trường mới

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. butterflies in my stomach: feeling nervous or anxious
    cảm giác bồn chồn trong bụng: cảm thấy lo lắng hoặc hồi hộp
  2. break the ice: to do or say something to relieve tension or get conversation going in an unfamiliar situation
    phá vỡ bầu không khí ngượng ngùng: làm hoặc nói điều gì đó để giảm căng thẳng hoặc bắt đầu cuộc trò chuyện trong một tình huống không quen biết
  3. a whole new ball game: a completely different situation from what one is used to
    một trò chơi hoàn toàn mới: một tình huống hoàn toàn khác với những gì người ta đã quen thuộc
Câu trả lời băng 7