Câu hỏi: Other than making money, what is more important for a company?
Happy employees are more productive and loyal
Nhân viên hạnh phúc năng suất hơn và trung thành hơn
Good working conditions attract talented people
Điều kiện làm việc tốt thu hút những người tài năng
Companies with a positive culture have less turnover
Các công ty có văn hóa tích cực có tỷ lệ nhân viên thôi việc thấp hơn
People want to feel valued, not just like a number
Mọi người muốn cảm thấy được trân trọng, không chỉ đơn thuần như một con số
Ý tưởng 2
Sự hài lòng của khách hàng
Satisfied customers come back and recommend the company
Khách hàng hài lòng sẽ quay lại và giới thiệu công ty
Good service builds a strong reputation
Dịch vụ tốt xây dựng danh tiếng vững chắc
Listening to feedback helps improve products and services
Lắng nghe phản hồi giúp cải thiện sản phẩm và dịch vụ
Loyal customers are more valuable in the long run
Khách hàng trung thành có giá trị hơn trong dài hạn
Companies should care about the environment and community
Các công ty nên quan tâm đến môi trường và cộng đồng
Doing good can improve a company's image
Làm điều tốt có thể cải thiện hình ảnh của công ty
Many people prefer to buy from ethical companies
Nhiều người thích mua hàng từ các công ty có đạo đức
Supporting local causes can make a real difference
Ủng hộ các nguyên nhân địa phương có thể tạo ra sự khác biệt thực sự
Constantly improving keeps a company competitive
Cải tiến liên tục giúp công ty giữ vững tính cạnh tranh
High-quality products build trust
Sản phẩm chất lượng cao xây dựng lòng tin
Innovation attracts new customers and markets
Đổi mới thu hút khách hàng và thị trường mới
Companies that don't change can fall behind
Các công ty không thay đổi có thể bị tụt lại phía sau
Câu hỏi: Other than making money, what is more important for a company?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
go the extra mile: to make a special effort
đi xa hơn: để nỗ lực đặc biệt
put people first: to prioritize people over profits
đặt con người lên hàng đầu: ưu tiên con người hơn lợi nhuận
set the bar high: to establish high standards
đặt tiêu chuẩn cao: thiết lập các tiêu chuẩn cao