Câu hỏi: What little decisions do people make every day?

Phân tích

When answering this question, you can talk about the small, routine choices people face in daily life. These might include decisions about what to eat, what to wear, how to get to work or school, or how to spend their free time. You can also mention choices like whether to exercise, what time to wake up, or what to buy at the store. These little decisions may seem minor, but they add up and can affect a person’s daily routine and overall well-being. Giving a few specific examples will make your answer more natural and relatable.

Khi trả lời câu hỏi này, bạn có thể nói về những lựa chọn nhỏ, thường nhật mà mọi người gặp phải trong cuộc sống hàng ngày. Chúng có thể bao gồm các quyết định về việc ăn gì, mặc gì, đi làm hoặc đến trường thế nào, hoặc dành thời gian rảnh ra sao. Bạn cũng có thể đề cập đến những lựa chọn như liệu có nên tập thể dục không, dậy vào lúc mấy giờ, hay mua gì ở cửa hàng. Những quyết định nhỏ này có thể có vẻ không quan trọng, nhưng chúng cộng lại và có thể ảnh hưởng đến thói quen hàng ngày cũng như sức khỏe tổng thể của một người. Việc đưa ra vài ví dụ cụ thể sẽ làm cho câu trả lời của bạn tự nhiên và dễ đồng cảm hơn.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. little decisionssmall choices
    lựa chọn nhỏ
  2. every dayon a daily basis
    hàng ngày
Câu hỏi: What little decisions do people make every day?

Ý tưởng 1

Decisions about food and drink
Quyết định về thực phẩm và đồ uống
  1. Choosing what to eat for breakfast, lunch, or dinner
    Chọn món ăn sáng, trưa hoặc tối
  2. Deciding whether to have tea, coffee, or water
    Quyết định nên uống trà, cà phê, hay nước lọc
  3. Picking snacks throughout the day
    Ăn nhẹ suốt cả ngày

Ý tưởng 2

Daily routines
Thói quen hàng ngày
  1. What time to wake up or go to bed
    Mấy giờ thức dậy hoặc đi ngủ
  2. Choosing clothes to wear
    Chọn quần áo để mặc
  3. Deciding whether to exercise or not
    Quyết định có nên tập thể dục hay không
  4. Planning how to get to work or school
    Lập kế hoạch đi làm hoặc đi học

Ý tưởng 3

Social interactions
Tương tác xã hội
  1. Whether to reply to a message or not
    Có nên trả lời tin nhắn hay không
  2. Who to sit with at lunch
    Người bạn nên ngồi cùng khi ăn trưa
  3. Deciding to call or text a friend
    Quyết định gọi điện hoặc nhắn tin cho một người bạn

Ý tưởng 4

Entertainment choices
Lựa chọn giải trí
  1. What to watch on TV or online
    Nên xem gì trên TV hoặc trực tuyến
  2. Which music to listen to
    Nên nghe nhạc gì
  3. How to spend free time, like reading or playing games
    Cách dành thời gian rảnh, như đọc sách hoặc chơi trò chơi
Câu hỏi: What little decisions do people make every day?

Từ vựng liên quan

  1. routine
    thói quen hàng ngày
  2. choose
    chọn
  3. breakfast
    bữa sáng
  4. route
    tuyến đường
  5. outfit
    trang phục
  6. plan
    kế hoạch
  7. schedule
    lịch trình
  8. snack
    đồ ăn nhẹ
  9. priority
    ưu tiên
  10. habit
    thói quen
  11. option
    tuỳ chọn
  12. preference
    sở thích

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. to sweat the small stuff: to worry about minor details
    to sweat the small stuff: lo lắng về những chi tiết nhỏ nhặt
  2. to go with the flow: to be relaxed and not plan too much
    đi theo dòng chảy: thư giãn và không lên kế hoạch quá nhiều
Câu trả lời băng 7