Ví dụ băng 7

Câu hỏi: What kinds of people are usually interviewed?

Ý tưởng 1

Experts and Professionals
Chuyên gia và Chuyên nghiệp
Câu trả lời mẫu
Usually, experts and professionals are interviewed, like doctors or scientists. They know a lot about their field and can explain things to the public in a simple way. People trust their opinions, so their interviews are often used to give information or advice.
Thông thường, các chuyên gia và những người có chuyên môn được phỏng vấn, như bác sĩ hoặc nhà khoa học. Họ biết rất nhiều về lĩnh vực của mình và có thể giải thích mọi thứ cho công chúng một cách đơn giản. Mọi người tin tưởng ý kiến của họ, vì vậy các cuộc phỏng vấn của họ thường được sử dụng để cung cấp thông tin hoặc lời khuyên.
Experts and professionals are commonly interviewed, especially when a topic requires in-depth knowledge. For example, doctors, scientists, or professors are asked to explain complex issues in a way that everyone can understand. Their expertise makes their opinions highly respected and reliable, so people tend to trust what they say.
Các chuyên gia và những người có chuyên môn thường được phỏng vấn, đặc biệt khi một chủ đề đòi hỏi kiến thức sâu rộng. Ví dụ, bác sĩ, nhà khoa học hoặc giáo sư được yêu cầu giải thích các vấn đề phức tạp theo cách mà mọi người đều có thể hiểu. Kiến thức chuyên môn của họ khiến ý kiến của họ được tôn trọng và đáng tin cậy, do đó mọi người có xu hướng tin vào những gì họ nói.
Phân tích ngữ pháp
1. Thể bị động: "are commonly interviewed" và "are asked to explain" đều sử dụng thể bị động, điều này tự nhiên và phù hợp để mô tả các tình huống chung trong phần Nói IELTS Phần 3. 2. Mệnh đề quan hệ: "when a topic requires in-depth knowledge" và "in a way that everyone can understand" là các mệnh đề quan hệ bổ sung chi tiết và độ phức tạp cho câu trả lời. 3. Thì hiện tại đơn: Câu trả lời liên tục sử dụng thì hiện tại đơn ("makes," "tend to trust") để nói về những sự thật chung, điều này phù hợp cho loại câu hỏi này.
Từ vựng
  • experts
    chuyên gia
  • professionals
    chuyên gia
  • in-depth knowledge
    kiến thức chuyên sâu
  • explain complex issues
    giải thích các vấn đề phức tạp
  • highly respected
    kính trọng cao độ
  • reliable
    đáng tin cậy
  • trust what they say
    tin vào những gì họ nói

Ý tưởng 2

Celebrities and Public Figures
Người nổi tiếng và Nhân vật công chúng
Câu trả lời mẫu
Celebrities and public figures are also interviewed a lot. People like actors, singers, or sports stars are popular, so their interviews get a lot of attention. Fans want to know more about their lives and what they think about different things.
Người nổi tiếng và các nhân vật công chúng cũng thường được phỏng vấn nhiều. Những người như diễn viên, ca sĩ hoặc ngôi sao thể thao rất nổi tiếng, vì vậy các cuộc phỏng vấn của họ nhận được nhiều sự chú ý. Người hâm mộ muốn biết nhiều hơn về cuộc sống của họ và suy nghĩ của họ về những điều khác nhau.
Celebrities and public figures are frequently interviewed because they attract a lot of public interest. Actors, musicians, and athletes have huge followings, so interviews with them can draw in more viewers or readers. Plus, their opinions often influence their fans, making these interviews even more impactful.
Người nổi tiếng và các nhân vật công chúng thường xuyên được phỏng vấn vì họ thu hút nhiều sự quan tâm của công chúng. Diễn viên, nhạc sĩ và vận động viên có lượng người hâm mộ lớn, vì vậy các cuộc phỏng vấn với họ có thể thu hút nhiều người xem hoặc người đọc hơn. Hơn nữa, ý kiến của họ thường ảnh hưởng đến người hâm mộ, làm cho các cuộc phỏng vấn này càng có tác động mạnh mẽ hơn.
Phân tích ngữ pháp
1. Thể bị động: "are frequently interviewed" sử dụng thể bị động để tập trung vào những người được phỏng vấn thay vì người phỏng vấn họ. 2. Thì hiện tại đơn: Câu trả lời sử dụng thì hiện tại đơn xuyên suốt (ví dụ, "attract," "have," "can draw in," "influence"), phù hợp để nêu các sự thật chung. 3. Mệnh đề nguyên nhân: Việc sử dụng "because" và "so" để liên kết nguyên nhân và kết quả thể hiện cách dùng câu phức tốt. 4. Động hiện tại phân từ làm tính từ: "following" trong "huge followings" được dùng như danh từ, thể hiện sự linh hoạt trong các hình thái từ.
Từ vựng
  • celebrities
    người nổi tiếng
  • public figures
    nhân vật công chúng
  • frequently interviewed
    thường xuyên phỏng vấn
  • public interest
    lợi ích công cộng
  • huge followings
    số lượng người theo dõi lớn
  • draw in viewers or readers
    thu hút khán giả hoặc người đọc
  • influence their fans
    ảnh hưởng đến người hâm mộ của họ
  • impactful
    tác động mạnh mẽ

Ý tưởng 3

Ordinary People with Interesting Stories
Những Người Thường với Những Câu Chuyện Thú Vị
Câu trả lời mẫu
Sometimes, ordinary people with interesting stories are interviewed. For example, someone who survived an accident or did something brave. Their stories can inspire others or help people understand what happened in certain events.
Đôi khi, những người bình thường với những câu chuyện thú vị được phỏng vấn. Ví dụ, ai đó đã sống sót sau một tai nạn hoặc đã làm điều gì đó dũng cảm. Câu chuyện của họ có thể truyền cảm hứng cho người khác hoặc giúp mọi người hiểu những gì đã xảy ra trong một số sự kiện nhất định.
Ordinary people with unique or inspiring experiences are also interviewed, especially in news stories. For instance, someone who has overcome a big challenge or witnessed an important event. Their personal stories can be very moving and can motivate others, or provide a firsthand account of what really happened.
Những người bình thường với những trải nghiệm độc đáo hoặc truyền cảm hứng cũng được phỏng vấn, đặc biệt trong các câu chuyện tin tức. Ví dụ, ai đó đã vượt qua một thử thách lớn hoặc chứng kiến một sự kiện quan trọng. Câu chuyện cá nhân của họ có thể rất xúc động và có thể truyền động lực cho người khác, hoặc cung cấp một tài khoản trực tiếp về những gì thực sự đã xảy ra.
Phân tích ngữ pháp
1. Cụm tính từ làm bổ nghĩa: Các cụm như "unique or inspiring experiences" và "personal stories" sử dụng tính từ để thêm chi tiết và làm cho câu trả lời trở nên mô tả hơn. 2. Thì hiện tại hoàn thành: "someone who has overcome a big challenge" sử dụng thì hiện tại hoàn thành để thể hiện một hành động đã hoàn thành nhưng vẫn có liên quan đến hiện tại. 3. Động từ khuyết thiếu: "can be very moving" và "can motivate others" sử dụng động từ khuyết thiếu "can" để diễn tả khả năng hoặc khả năng, điều này rất tự nhiên trong tiếng Anh nói. 4. Động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: "to provide a firsthand account" sử dụng động từ nguyên mẫu để giải thích mục đích hoặc kết quả, đây là một cấu trúc phổ biến và hiệu quả.
Từ vựng
  • unique or inspiring experiences
    những trải nghiệm độc đáo hoặc truyền cảm hứng
  • overcome a big challenge
    vượt qua một thử thách lớn
  • witnessed an important event
    chứng kiến một sự kiện quan trọng
  • personal stories
    câu chuyện cá nhân
  • moving
    di chuyển
  • motivate others
    thúc đẩy người khác
  • firsthand account
    kể lại tận mắt chứng kiến