Câu hỏi: Some people don't mind others walking into their shot when they're taking photos. What do you think?

Phân tích

When answering this question, you can discuss different attitudes people have toward others accidentally appearing in their photos. Some people might not care because they see it as a natural part of taking pictures in public places, or they might even find it interesting or funny. Others might be more particular and want their photos to be perfect, so they get annoyed if someone walks into their shot. You can also mention that it depends on the situation—if it’s a casual photo, people might not mind, but for special occasions, they might care more. Giving a personal opinion or example can make your answer stronger.

Khi trả lời câu hỏi này, bạn có thể thảo luận về những thái độ khác nhau mà mọi người có đối với việc người khác vô tình xuất hiện trong ảnh của họ. Một số người có thể không quan tâm vì họ coi đó là một phần tự nhiên của việc chụp ảnh ở những nơi công cộng, hoặc họ thậm chí có thể thấy điều đó thú vị hoặc hài hước. Những người khác có thể kỹ tính hơn và muốn ảnh của họ phải hoàn hảo, vì vậy họ sẽ khó chịu nếu có ai đó đi vào khung hình. Bạn cũng có thể đề cập rằng điều này phụ thuộc vào tình huống—nếu là một bức ảnh bình thường, mọi người có thể không bận tâm, nhưng đối với những dịp đặc biệt, họ có thể quan tâm hơn. Việc đưa ra ý kiến cá nhân hoặc ví dụ có thể làm câu trả lời của bạn thuyết phục hơn.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. don't mindaren't bothered by
    không bị làm phiền bởi
  2. walking into their shotgetting in the way of their photo
    chặn đường bức ảnh của họ
Câu hỏi: Some people don't mind others walking into their shot when they're taking photos. What do you think?

Ý tưởng 1

It's not a big deal for some people
Nó không phải là vấn đề lớn đối với một số người
  1. Some people are relaxed and don't care about perfect photos
    Một số người thì thoải mái và không quan tâm đến những bức ảnh hoàn hảo
  2. They might even find it funny or interesting
    Họ thậm chí có thể thấy nó buồn cười hoặc thú vị
  3. It can make the photo more natural and spontaneous
    Nó có thể làm cho bức ảnh trở nên tự nhiên và tự phát hơn
  4. Sometimes strangers in the background add to the story of the photo
    Đôi khi những người lạ ở phía sau lại góp phần vào câu chuyện của bức ảnh

Ý tưởng 2

Others find it annoying
Người khác thấy phiền phức Others find it annoying
  1. Some people want a perfect shot, especially for special occasions
    Một số người muốn một bức ảnh hoàn hảo, đặc biệt cho những dịp đặc biệt
  2. It can ruin a carefully planned photo
    Nó có thể phá hủy một bức ảnh được lên kế hoạch cẩn thận
  3. They might have to retake the photo, which is inconvenient
    Họ có thể phải chụp lại bức ảnh, điều này thật bất tiện
  4. It can be frustrating if it happens repeatedly
    Nó có thể gây khó chịu nếu điều đó xảy ra nhiều lần

Ý tưởng 3

It depends on the situation
Nó phụ thuộc vào tình huống
  1. If it's a crowded place, it's hard to avoid
    Nếu là một nơi đông đúc, rất khó để tránh khỏi
  2. If it's a professional photo, people expect more respect for the shot
    Nếu đó là một bức ảnh chuyên nghiệp, mọi người mong đợi sự tôn trọng nhiều hơn cho bức ảnh đó.
  3. For casual photos, most people don't mind as much
    Đối với những bức ảnh bình thường, hầu hết mọi người không quá bận tâm
  4. Personal attitude and the importance of the photo matter a lot
    Thái độ cá nhân và tầm quan trọng của bức ảnh rất quan trọng
Câu hỏi: Some people don't mind others walking into their shot when they're taking photos. What do you think?

Từ vựng liên quan

  1. background
    bối cảnh
  2. focus
    tập trung
  3. interrupt
    ngắt quãng
  4. pose
    tư thế
  5. frame
    khung
  6. angle
    góc
  7. public place
    nơi công cộng
  8. patience
    kiên nhẫn
  9. photobomb
    photobomb
  10. capture
    bắt giữ
  11. expression
    biểu thức
  12. moment
    khoảnh khắc

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. steal the show: to attract all the attention, often unexpectedly
    steal the show: thu hút toàn bộ sự chú ý, thường một cách bất ngờ
  2. in the blink of an eye: very quickly or suddenly
    nhanh như chớp mắt: rất nhanh hoặc đột ngột
Câu trả lời băng 7