Câu hỏi: Did you recycle when you were a kid?

Phân tích

You can answer yes or no, and then give a little background about recycling habits in your family or community when you were a child. You can also mention what kinds of things you recycled, if any.

Bạn có thể trả lời có hoặc không, sau đó cho một ít thông tin nền về thói quen tái chế trong gia đình hoặc cộng đồng của bạn khi bạn còn nhỏ. Bạn cũng có thể đề cập đến những loại vật dụng mà bạn đã tái chế, nếu có.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. recyclereuse; sort waste; separate rubbish
    tái sử dụng; phân loại rác; tách rác
  2. kidchild; youngster; when I was little
    đứa trẻ; thanh niên; khi tôi còn nhỏ
Câu hỏi: Did you recycle when you were a kid?

Ý tưởng 1

Yes
Vâng
  1. My parents always encouraged me to recycle at home.
    Cha mẹ tôi luôn khuyến khích tôi tái chế tại nhà.
  2. We had separate bins for plastic, paper, and glass.
    Chúng tôi có các thùng riêng biệt cho nhựa, giấy và kính.
  3. Our school taught us about recycling and had recycling programs.
    Trường chúng tôi đã dạy về tái chế và có các chương trình tái chế.
  4. I remember collecting bottles and cans for recycling drives.
    Tôi nhớ đã thu gom chai lọ và lon để tham gia các chiến dịch tái chế.

Ý tưởng 2

No
Không
  1. Recycling wasn’t very common or popular when I was a kid.
    Tái chế không phổ biến hoặc được ưa chuộng khi tôi còn nhỏ.
  2. There weren’t many recycling facilities in my area.
    Không có nhiều cơ sở tái chế trong khu vực của tôi.
  3. My family didn’t really pay attention to recycling back then.
    Gia đình tôi thực sự không quan tâm đến việc tái chế vào thời điểm đó.
  4. I only learned about recycling when I got older.
    Tôi chỉ biết về tái chế khi tôi lớn hơn.
Câu hỏi: Did you recycle when you were a kid?

Từ vựng liên quan

  1. Environment
    Môi trường
  2. Waste
    Chất thải
  3. Bins
    Thùng rác
  4. Sorting
    Sắp xếp
  5. Habit
    Thói quen
  6. Awareness
    Ý thức
  7. Responsibility
    Trách nhiệm
  8. Reuse
    Tái sử dụng
  9. Reduce
    Giảm
  10. Sustainable
    Bền vững
  11. Paper
    Giấy
  12. Plastic
    Nhựa

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. Old habits die hard: It's difficult to stop doing things that one has been doing for a long time.
    Thói quen cũ khó bỏ: It's difficult to stop doing things that one has been doing for a long time.
  2. Do my bit: Make a small contribution to help a larger cause.
    Đóng góp phần mình: Make a small contribution to help a larger cause.
Câu trả lời băng 7