Câu hỏi: Is waste sorting common in your country?

Phân tích

You can answer by describing whether waste sorting is a common practice in your country. You might mention if it is required by law, if people do it regularly, or if it is just starting to become popular. You can also talk about the reasons why it is or isn’t common, such as government policies, public awareness, or convenience.

Bạn có thể trả lời bằng cách mô tả việc phân loại rác thải có phải là một thực hành phổ biến ở quốc gia của bạn hay không. Bạn có thể đề cập đến việc liệu nó có được yêu cầu bởi pháp luật, liệu mọi người có làm đều đặn hay nó chỉ mới bắt đầu trở nên phổ biến. Bạn cũng có thể nói về các lý do tại sao việc này phổ biến hoặc không phổ biến, chẳng hạn như chính sách của chính phủ, nhận thức của công chúng hoặc sự tiện lợi.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. waste sortinggarbage separation; trash sorting; recycling
    phân loại rác; phân loại rác thải; tái chế
  2. commonwidespread; popular; usual
    phổ biến; phổ thông; thông thường
Câu hỏi: Is waste sorting common in your country?

Ý tưởng 1

Yes, it's becoming more common
Vâng, nó ngày càng trở nên phổ biến hơn
  1. The government has started campaigns to encourage waste sorting.
    Chính phủ đã bắt đầu các chiến dịch nhằm khuyến khích phân loại rác thải.
  2. Many cities have introduced separate bins for recycling, food waste, and general rubbish.
    Nhiều thành phố đã đưa vào sử dụng các thùng rác riêng biệt cho việc tái chế, rác thực phẩm và rác thải chung.
  3. People are more aware of environmental issues now.
    Mọi người giờ đây nhận thức rõ hơn về các vấn đề môi trường.
  4. Schools and workplaces often teach about waste sorting.
    Các trường học và nơi làm việc thường giảng dạy về phân loại rác thải.

Ý tưởng 2

Not really, it's still developing
Thực ra không, nó vẫn đang phát triển
  1. Some people still throw all their rubbish together because it's more convenient.
    Một số người vẫn vứt tất cả rác của họ vào chung vì nó tiện hơn.
  2. In smaller towns and rural areas, there aren't enough facilities for sorting waste.
    Ở các thị trấn nhỏ hơn và khu vực nông thôn, không có đủ các cơ sở để phân loại rác thải.
  3. A lot of people don't know the rules or don't care about sorting waste.
    Nhiều người không biết các quy tắc hoặc không quan tâm đến việc phân loại rác thải.
  4. Sometimes, even sorted waste ends up mixed together later.
    Đôi khi, ngay cả rác đã được phân loại cũng bị trộn lại với nhau sau đó.
Câu hỏi: Is waste sorting common in your country?

Từ vựng liên quan

  1. Recycling
    Tái chế
  2. Bins
    Thùng rác
  3. Awareness
    Ý thức
  4. Environmental
    Môi trường
  5. Initiatives
    Sáng kiến
  6. Households
    Hộ gia đình
  7. Regulations
    Quy định
  8. Sustainability
    Bền vững
  9. Separate
    Tách ra
  10. Compost
    Phân hữu cơ

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. Do your bit: To make a contribution or help out.
    Đóng góp của bạn: Để đóng góp hoặc giúp đỡ.
  2. Old habits die hard: It's difficult to change established routines.
    Thói quen cũ khó thay đổi: It's difficult to change established routines.
Câu trả lời băng 7