Câu hỏi: How do you recycle things like paper and plastic?
Ý tưởng 1
Sort and Separate at Home
Phân loại và Tách biệt tại Nhà
I have different bins for paper, plastic, and other waste.
Tôi có các thùng rác khác nhau cho giấy, nhựa và các loại rác khác.
I make sure to rinse out containers before recycling them.
Tôi đảm bảo rửa sạch các hộp đựng trước khi tái chế chúng.
It's a habit in my family to separate recyclables.
Đó là một thói quen trong gia đình tôi để phân loại các vật liệu tái chế.
Ý tưởng 2
Use Community Recycling Facilities
Sử dụng Các Cơ sở Tái chế Cộng đồng
There are recycling stations in my neighborhood where I can drop off sorted materials.
Có các trạm tái chế trong khu phố của tôi nơi tôi có thể thả các vật liệu đã được phân loại.
Sometimes I take old newspapers and bottles to a local recycling center.
Đôi khi tôi mang những tờ báo cũ và chai lọ đến một trung tâm tái chế địa phương.
My apartment complex has special bins for recycling.
Khu căn hộ của tôi có những thùng đặc biệt để tái chế.
Ý tưởng 3
Tái sử dụng trước khi tái chế
I try to reuse plastic bags and containers before throwing them away.
Tôi cố gắng tái sử dụng túi nhựa và hộp đựng trước khi vứt chúng đi.
Old paper is used for notes or wrapping before recycling.
Giấy cũ được dùng để ghi chú hoặc gói hàng trước khi tái chế.
Reusing helps reduce waste even more.
Tái sử dụng giúp giảm chất thải nhiều hơn nữa.
Ý tưởng 4
Không phải lúc nào cũng nhất quán
Sometimes I forget or it's not convenient to recycle everything.
Đôi khi tôi quên hoặc không tiện để tái chế mọi thứ.
Some places don't have good recycling systems, so it's hard to do it properly.
Một số nơi không có hệ thống tái chế tốt, vì vậy rất khó để làm đúng cách.
I try my best, but I'm not perfect.
Tôi cố gắng hết sức, nhưng tôi không hoàn hảo.
Câu hỏi: How do you recycle things like paper and plastic?
Thân thiện với môi trường
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Do your bit: Make a small but important contribution.
Hãy làm phần việc của bạn: Đóng góp một cách nhỏ nhưng quan trọng.
Old habits die hard: It's difficult to change established routines.
Thói quen cũ khó thay đổi: It's difficult to change established routines.