Câu hỏi: What do you do when you feel tired?
A quick nap helps me recharge and feel refreshed.
Một giấc ngủ ngắn giúp tôi nạp lại năng lượng và cảm thấy tỉnh táo.
Even 20 minutes can make a big difference.
Ngay cả 20 phút cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn.
I often set an alarm so I don’t oversleep.
Tôi thường đặt báo thức để không ngủ quá giấc.
A cup of tea or coffee gives me an energy boost.
Một tách trà hoặc cà phê mang lại cho tôi sự tỉnh táo.
It’s a habit I picked up from my parents.
Nó là một thói quen tôi học được từ cha mẹ tôi.
Sometimes I use it as an excuse to take a break.
Đôi khi tôi dùng nó như một cái cớ để nghỉ ngơi.
Getting some fresh air wakes me up.
Hít thở không khí trong lành giúp tôi tỉnh táo.
Walking helps clear my mind and reduce stress.
Đi bộ giúp tôi thư giãn đầu óc và giảm căng thẳng.
I usually walk around my neighborhood or in a nearby park.
Tôi thường đi dạo quanh khu phố của mình hoặc trong một công viên gần đó.
Music helps me relax and forget about feeling tired.
Âm nhạc giúp tôi thư giãn và quên đi cảm giác mệt mỏi.
Upbeat songs can lift my mood and give me more energy.
Những bài hát vui tươi có thể nâng cao tâm trạng của tôi và mang lại cho tôi nhiều năng lượng hơn.
I have a playlist just for these moments.
Tôi có một danh sách phát chỉ dành cho những khoảnh khắc này.
Ý tưởng 5
Do some light exercise or stretching
Tập một số bài tập nhẹ hoặc duỗi cơ
Stretching helps relieve tension in my body.
Việc căng cơ giúp giảm căng thẳng trong cơ thể tôi.
A few simple exercises can make me feel more awake.
Một vài bài tập đơn giản có thể làm tôi cảm thấy tỉnh táo hơn.
It’s easy to do at home or even at work.
Nó dễ làm tại nhà hoặc thậm chí tại nơi làm việc.
Câu hỏi: What do you do when you feel tired?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Hit the hay: Go to bed or go to sleep.
Đi ngủ: Đi ngủ hoặc đi vào giấc ngủ.
Take it easy: Relax and not do anything too strenuous.
Cứ thong thả: Thư giãn và không làm gì quá sức.
Catch forty winks: Take a short nap.
Ngủ chợp mắt: Take a short nap.