Câu hỏi: When would you feel tired?
Ý tưởng 1
After a long day at work or school
Sau một ngày dài ở chỗ làm hoặc trường học
Working or studying for hours makes me feel exhausted.
Làm việc hoặc học nhiều giờ khiến tôi cảm thấy mệt mỏi.
Especially after meetings or exams.
Đặc biệt là sau các cuộc họp hoặc kỳ thi.
My brain feels overloaded after focusing for a long time.
Bộ não tôi cảm thấy quá tải sau khi tập trung trong thời gian dài.
Ý tưởng 2
After exercising or playing sports
Sau khi tập thể dục hoặc chơi thể thao
Physical activity like running or playing basketball makes me tired.
Hoạt động thể chất như chạy bộ hoặc chơi bóng rổ làm tôi mệt.
I feel good but my body needs rest afterwards.
Tôi cảm thấy tốt nhưng cơ thể tôi cần nghỉ ngơi sau đó.
Ý tưởng 3
When I don’t get enough sleep
Khi tôi không ngủ đủ giấc
If I stay up late watching TV or using my phone, I feel tired the next day.
Nếu tôi thức khuya xem TV hoặc sử dụng điện thoại, tôi cảm thấy mệt vào ngày hôm sau.
Lack of sleep makes it hard to concentrate.
Thiếu ngủ làm cho việc tập trung trở nên khó khăn.
Talking to a lot of people can be draining, especially for introverts like me.
Nói chuyện với nhiều người có thể rất mệt mỏi, đặc biệt là đối với những người hướng nội như tôi.
Big family gatherings or parties make me feel tired afterwards.
Những buổi tụ họp gia đình lớn hoặc tiệc tùng khiến tôi cảm thấy mệt mỏi sau đó.
If I have nothing to do, I start to feel sleepy and tired.
Nếu tôi không có việc gì để làm, tôi bắt đầu cảm thấy buồn ngủ và mệt mỏi.
Long, boring lectures or meetings make me feel tired even if I’m not physically active.
Những bài giảng hoặc cuộc họp dài và nhàm chán khiến tôi cảm thấy mệt mỏi ngay cả khi tôi không hoạt động thể chất.
Câu hỏi: When would you feel tired?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Run out of steam: To lose energy or motivation.
Hết hơi: Mất năng lượng hoặc động lực.
Hit the wall: To suddenly feel unable to continue because of exhaustion.
Đụng tường: Đột ngột cảm thấy không thể tiếp tục vì kiệt sức.
Burn the candle at both ends: To overwork yourself by doing too many things, especially staying up late and getting up early.
Đốt cả hai đầu nến: Là làm việc quá sức bằng cách làm quá nhiều việc, đặc biệt là thức khuya và dậy sớm.