Câu hỏi: What did you do to show your politeness as a child?
I always said 'please' and 'thank you' to adults and teachers.
Tôi luôn nói 'please' và 'thank you' với người lớn và thầy cô.
My parents taught me to greet people politely.
Cha mẹ tôi đã dạy tôi chào hỏi mọi người một cách lịch sự.
I helped my classmates and teachers when they needed something.
Tôi đã giúp đỡ các bạn cùng lớp và giáo viên khi họ cần điều gì đó.
I offered my seat to older people on the bus.
Tôi đã nhường chỗ ngồi của mình cho người lớn tuổi trên xe buýt.
I listened carefully to my parents and teachers.
Tôi lắng nghe kỹ lưỡng bố mẹ và thầy cô của mình.
I waited my turn and didn’t interrupt others when they were speaking.
Tôi đã chờ đến lượt mình và không ngắt lời người khác khi họ đang nói.
Ý tưởng 4
Thể hiện sự tôn trọng người lớn tuổi
I greeted my grandparents with a bow or handshake.
Tôi chào ông bà bằng cách cúi chào hoặc bắt tay.
I never talked back to adults.
Tôi không bao giờ trả lời lại người lớn.
Câu hỏi: What did you do to show your politeness as a child?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Mind your manners: Behave politely and respectfully.
Chú ý lễ phép: Hành xử lịch sự và tôn trọng.
Raised right: Taught good values and behavior as a child.
Được nuôi dạy đúng đắn: Được dạy những giá trị và hành vi tốt khi còn nhỏ.
Go the extra mile: Make a special effort to be helpful or polite.
Nỗ lực hơn nữa: Hãy cố gắng đặc biệt để giúp đỡ hoặc lịch sự.