Câu hỏi: What did you do to show your politeness as a child?

Phân tích

You can talk about specific actions or behaviors you did as a child to show politeness, such as saying 'please' and 'thank you,' greeting elders, or helping others. Try to give a concrete example to make your answer more vivid.

Bạn có thể nói về những hành động hoặc hành vi cụ thể mà bạn đã làm khi còn nhỏ để thể hiện sự lịch sự, chẳng hạn như nói 'please' và 'thank you,' chào hỏi người lớn tuổi, hoặc giúp đỡ người khác. Hãy cố gắng đưa ra một ví dụ cụ thể để làm cho câu trả lời của bạn sinh động hơn.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. politenessgood manners; courtesy; respectfulness
    cư xử đúng mực; lịch sự; sự tôn trọng
  2. as a childwhen I was young; during my childhood
    khi tôi còn nhỏ; trong suốt thời thơ ấu của tôi
Câu hỏi: What did you do to show your politeness as a child?

Ý tưởng 1

Used polite language
Sử dụng ngôn ngữ lịch sự
  1. I always said 'please' and 'thank you' to adults and teachers.
    Tôi luôn nói 'please' và 'thank you' với người lớn và thầy cô.
  2. My parents taught me to greet people politely.
    Cha mẹ tôi đã dạy tôi chào hỏi mọi người một cách lịch sự.

Ý tưởng 2

Helped others
Giúp đỡ người khác
  1. I helped my classmates and teachers when they needed something.
    Tôi đã giúp đỡ các bạn cùng lớp và giáo viên khi họ cần điều gì đó.
  2. I offered my seat to older people on the bus.
    Tôi đã nhường chỗ ngồi của mình cho người lớn tuổi trên xe buýt.

Ý tưởng 3

Followed rules
Tuân theo các quy tắc
  1. I listened carefully to my parents and teachers.
    Tôi lắng nghe kỹ lưỡng bố mẹ và thầy cô của mình.
  2. I waited my turn and didn’t interrupt others when they were speaking.
    Tôi đã chờ đến lượt mình và không ngắt lời người khác khi họ đang nói.

Ý tưởng 4

Showed respect to elders
Thể hiện sự tôn trọng người lớn tuổi
  1. I greeted my grandparents with a bow or handshake.
    Tôi chào ông bà bằng cách cúi chào hoặc bắt tay.
  2. I never talked back to adults.
    Tôi không bao giờ trả lời lại người lớn.
Câu hỏi: What did you do to show your politeness as a child?

Từ vựng liên quan

  1. Manners
    Phép lịch sự
  2. Respectful
    Kính trọng
  3. Courteous
    Lịch sự
  4. Polite phrases
    Câu nói lịch sự
  5. Please and thank you
    Làm ơn và cảm ơn
  6. Greeting
    Chào hỏi
  7. Sharing
    Chia sẻ
  8. Taking turns
    Lần lượt nhau
  9. Apologize
    Xin lỗi
  10. Obey rules
    Tuân thủ quy tắc
  11. Well-behaved
    Dưỡng dục tốt

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. Mind your manners: Behave politely and respectfully.
    Chú ý lễ phép: Hành xử lịch sự và tôn trọng.
  2. Raised right: Taught good values and behavior as a child.
    Được nuôi dạy đúng đắn: Được dạy những giá trị và hành vi tốt khi còn nhỏ.
  3. Go the extra mile: Make a special effort to be helpful or polite.
    Nỗ lực hơn nữa: Hãy cố gắng đặc biệt để giúp đỡ hoặc lịch sự.
Câu trả lời băng 7