Câu hỏi: On what occasions should we be polite?
Ý tưởng 1
When meeting someone for the first time
Khi gặp ai đó lần đầu tiên
First impressions are important
Ấn tượng đầu tiên rất quan trọng
Being polite helps start a relationship on the right foot
Lịch sự giúp khởi đầu một mối quan hệ thuận lợi
Shows respect for the other person
Thể hiện sự tôn trọng đối với người khác
Ý tưởng 2
Trong các tình huống trang trọng
Job interviews, business meetings, and official events require politeness
Phỏng vấn xin việc, cuộc họp kinh doanh và các sự kiện chính thức yêu cầu sự lịch sự
It’s expected and helps things go smoothly
Điều này được mong đợi và giúp mọi thứ diễn ra suôn sẻ
Thể hiện sự chuyên nghiệp
Ý tưởng 3
When asking for help or a favor
Khi yêu cầu giúp đỡ hoặc một ân huệ
Being polite makes people more willing to help you
Lịch sự khiến mọi người muốn giúp bạn hơn
Shows gratitude and respect
Thể hiện lòng biết ơn và sự tôn trọng
Helps avoid misunderstandings
Giúp tránh những hiểu lầm
Ý tưởng 4
When disagreeing with someone
Khi không đồng ý với ai đó
Politeness helps prevent arguments from getting heated
Lịch sự giúp ngăn tranh cãi trở nên căng thẳng.
Shows maturity and respect for different opinions
Thể hiện sự trưởng thành và tôn trọng các ý kiến khác nhau
Keeps the conversation friendly
Giữ cuộc trò chuyện thân thiện
Ý tưởng 5
With elders or people in authority
Với người lớn tuổi hoặc người có thẩm quyền
It’s a sign of respect in most cultures
Đó là một dấu hiệu của sự tôn trọng trong hầu hết các nền văn hóa
Helps maintain good relationships
Giúp duy trì mối quan hệ tốt
Expected in traditional families
Được mong đợi trong các gia đình truyền thống
Being polite in public helps everyone get along
Lịch sự nơi công cộng giúp mọi người hòa thuận với nhau
Makes daily life more pleasant for everyone
Tạo cuộc sống hàng ngày trở nên dễ chịu hơn cho mọi người
Examples: saying 'excuse me,' holding doors, not being too loud
Ví dụ: nói 'excuse me,' giữ cửa, không nói quá to
Câu hỏi: On what occasions should we be polite?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Mind your manners: Remember to be polite and behave well.
Hãy nhớ giữ phép lịch sự: Remember to be polite and behave well.
Go the extra mile: Make a special effort to be polite or helpful.
Nỗ lực hơn nữa: Hãy cố gắng đặc biệt để trở nên lịch sự hoặc hữu ích.
Put your best foot forward: Make a good impression by behaving well.
Hãy để lại ấn tượng tốt: Hãy cư xử tốt để tạo ấn tượng đẹp.