Câu hỏi: Have you made any crafts with paper?

Phân tích

You can answer yes or no, and if yes, mention what kind of paper crafts you have made, like origami, paper cutting, or greeting cards. You can also briefly describe your experience or feelings about making paper crafts.

Bạn có thể trả lời có hoặc không, và nếu có, hãy đề cập loại thủ công giấy mà bạn đã làm, như origami, cắt giấy, hoặc thiệp chúc mừng. Bạn cũng có thể mô tả ngắn gọn về kinh nghiệm hoặc cảm xúc của bạn khi làm thủ công giấy.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. craftshandicrafts; DIY projects
    thủ công mỹ nghệ; dự án tự làm
  2. madecreated; put together
    tạo ra; tập hợp lại
Câu hỏi: Have you made any crafts with paper?

Ý tưởng 1

Yes
Vâng
  1. I made paper airplanes and origami when I was a child.
    Tôi đã làm máy bay giấy và origami khi còn là một đứa trẻ.
  2. We had art classes in school where we made paper crafts like lanterns and greeting cards.
    Chúng tôi có lớp học nghệ thuật ở trường, nơi chúng tôi làm các sản phẩm thủ công bằng giấy như đèn lồng và thiệp chúc mừng.
  3. I sometimes make handmade cards for friends’ birthdays.
    Đôi khi tôi làm thiệp thủ công cho sinh nhật bạn bè.
  4. I learned to fold paper cranes from YouTube tutorials.
    Tôi học gấp con hạc giấy từ các bài hướng dẫn trên YouTube.
  5. During festivals, we made paper decorations at home.
    Trong các dịp lễ hội, chúng tôi làm đồ trang trí bằng giấy tại nhà.

Ý tưởng 2

No
Không
  1. I’m not very good at arts and crafts, so I usually avoid them.
    Tôi không giỏi về nghệ thuật và thủ công, nên tôi thường tránh chúng.
  2. I prefer digital or other types of creative activities.
    Tôi thích các hoạt động sáng tạo kỹ thuật số hoặc các loại khác.
  3. I haven’t had many opportunities to do paper crafts since I was a child.
    Tôi không có nhiều cơ hội làm đồ thủ công bằng giấy từ khi còn nhỏ.
Câu hỏi: Have you made any crafts with paper?

Từ vựng liên quan

  1. Origami
    Origami
  2. Scrapbooking
    Làm sổ tay lưu niệm
  3. Cutting
    Cắt
  4. Folding
    Gấp lại
  5. Glue
    Keo dán
  6. Creative
    Sáng tạo
  7. Handmade
    Thủ công
  8. Decorative
    Trang trí
  9. Project
    Dự án
  10. Materials
    Vật liệu
  11. Scissors
    Kéo
  12. Design
    Thiết kế

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. get the creative juices flowing: to become inspired or start thinking creatively
    kích thích sự sáng tạo: trở nên cảm hứng hoặc bắt đầu suy nghĩ sáng tạo
  2. hands-on experience: practical involvement in an activity
    kinh nghiệm thực hành: sự tham gia thực tế vào một hoạt động
  3. piece of cake: something that is very easy to do
    một việc rất dễ làm: điều gì đó rất dễ thực hiện
Câu trả lời băng 7