Câu hỏi: Do people in your country like planting vegetables?

Phân tích

You can talk about whether it's common for people in your country to grow vegetables, either in their gardens, balconies, or in the countryside. You can mention if it's a popular hobby, a tradition, or something only a few people do.

Bạn có thể nói về việc liệu người dân trong nước bạn có thường trồng rau củ không, có thể là trong vườn nhà, ban công hoặc ở nông thôn. Bạn có thể đề cập liệu đó có phải là một sở thích phổ biến, một truyền thống, hay chỉ là điều mà vài người làm.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. plantinggrowing; cultivating
    trồng trọt; trau dồi
  2. vegetablesgreens; produce
    rau xanh; sản phẩm
Câu hỏi: Do people in your country like planting vegetables?

Ý tưởng 1

Yes
Vâng
  1. Many people, especially older generations, enjoy gardening and planting vegetables at home.
    Nhiều người, đặc biệt là các thế hệ lớn tuổi, thích làm vườn và trồng rau tại nhà.
  2. People in rural areas often grow their own vegetables for daily use.
    Người dân ở vùng nông thôn thường tự trồng rau để sử dụng hàng ngày.
  3. Planting vegetables is seen as a healthy and relaxing hobby.
    Trồng rau được xem là một sở thích lành mạnh và thư giãn.
  4. Recently, more young people are interested in growing vegetables on their balconies or rooftops.
    Gần đây, nhiều bạn trẻ quan tâm đến việc trồng rau trên ban công hoặc sân thượng của mình.

Ý tưởng 2

No
Không
  1. In big cities, most people are too busy or don't have enough space to plant vegetables.
    Ở các thành phố lớn, hầu hết mọi người đều quá bận rộn hoặc không có đủ không gian để trồng rau.
  2. People prefer to buy vegetables from supermarkets because it's more convenient.
    Mọi người thích mua rau từ siêu thị vì nó tiện lợi hơn.
  3. Younger generations may not be interested in gardening.
    Thế hệ trẻ có thể không quan tâm đến làm vườn.
Câu hỏi: Do people in your country like planting vegetables?

Từ vựng liên quan

  1. Gardening
    Làm vườn
  2. Homegrown
    Tự trồng tại nhà
  3. Organic
    Hữu cơ
  4. Harvest
    Thu hoạch
  5. Backyard
    Sân sau
  6. Sustainable
    Bền vững
  7. Tradition
    Truyền thống
  8. Fresh produce
    Sản phẩm tươi sống
  9. Community gardens
    Vườn cộng đồng
  10. Green thumb
    Ngón tay xanh
  11. Seasonal
    Theo mùa
  12. Nourishing
    Nuôi dưỡng

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. Green thumb: A natural talent for growing plants.
    Ngón tay xanh: Một tài năng tự nhiên trong việc trồng cây.
  2. Down to earth: Practical and realistic.
    Thực tế: Thực dụng và thực tế.
  3. Bear fruit: To produce successful results.
    Ra trái: Để sản xuất kết quả thành công.
Câu trả lời băng 7