Câu hỏi: Were there any kind of fruits and vegetables you disliked as a child?

Phân tích

You can talk about any fruits or vegetables you didn't like when you were a child. You can also mention if your tastes have changed as you've grown older, and give reasons for your dislikes, such as taste, texture, or smell.

Bạn có thể nói về bất kỳ loại trái cây hoặc rau củ nào bạn không thích khi còn nhỏ. Bạn cũng có thể đề cập nếu khẩu vị của bạn đã thay đổi khi bạn lớn hơn, và đưa ra lý do cho sự không thích của bạn, chẳng hạn như vị, kết cấu hoặc mùi.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. dislikedcouldn’t stand; wasn’t a fan of; didn’t enjoy
    không thể chịu được; không phải là người hâm mộ của; không thích thú với
  2. as a childwhen I was little; in my childhood; growing up
    khi tôi còn nhỏ; lúc tôi còn bé; lớn lên
Câu hỏi: Were there any kind of fruits and vegetables you disliked as a child?

Ý tưởng 1

Yes
Vâng
  1. I really disliked bitter melon because of its strong, bitter taste.
    Tôi thực sự không thích khổ qua vì vị đắng mạnh mẽ của nó.
  2. I used to hate tomatoes because of their texture and seeds.
    Tôi từng ghét cà chua vì kết cấu và hạt của chúng.
  3. I didn't like eggplant because it looked strange to me.
    Tôi không thích cà tím vì nó trông kỳ lạ với tôi.
  4. I avoided durian because of its strong smell.
    Tôi tránh xa sầu riêng vì mùi rất nồng.
  5. I wasn't a fan of broccoli or spinach as a child.
    Tôi không phải là người thích bông cải xanh hay rau chân vịt khi còn nhỏ.

Ý tưởng 2

No
Không
  1. I actually liked most fruits and vegetables as a child.
    Tôi thực sự thích hầu hết các loại trái cây và rau quả khi còn nhỏ.
  2. My parents encouraged me to try everything, so I got used to different tastes early on.
    Cha mẹ tôi khuyến khích tôi thử mọi thứ, vì vậy tôi đã quen với nhiều hương vị khác nhau từ sớm.
  3. I was never a picky eater, so I enjoyed eating fruits and veggies.
    Tôi chưa bao giờ là người kén ăn, nên tôi thích ăn trái cây và rau củ.
Câu hỏi: Were there any kind of fruits and vegetables you disliked as a child?

Từ vựng liên quan

  1. Picky eater
    Ăn uống kén chọn
  2. Texture
    Kết cấu
  3. Bitterness
    Đắng cay
  4. Sour
    Chua
  5. Aftertaste
    Hậu vị
  6. Crunchy
    Giòn
  7. Slimy
    Nhầy nhụa
  8. Nutritious
    Bổ dưỡng
  9. Developed a taste
    Phát triển một sở thích
  10. Childhood memories
    Ký ức tuổi thơ

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. Not my cup of tea: Something you don't like or enjoy.
    Không phải sở thích của tôi: Điều gì đó bạn không thích hoặc không tận hưởng.
  2. Turned my nose up at: Refused to accept or eat something because you didn't like it.
    Turned my nose up at: Từ chối chấp nhận hoặc ăn một thứ gì đó vì bạn không thích nó.
Câu trả lời băng 7