Câu hỏi: What kind of fruits and vegetables do you dislike?

Phân tích

You can answer by mentioning specific fruits or vegetables you don't like. It's good to give a reason, such as taste, texture, or a bad experience. You can also mention if there are only a few you dislike, or if you generally like most fruits and vegetables.

Bạn có thể trả lời bằng cách đề cập đến những loại trái cây hoặc rau củ cụ thể mà bạn không thích. Nên đưa ra lý do, chẳng hạn như vị, kết cấu, hoặc một trải nghiệm không tốt. Bạn cũng có thể đề cập nếu chỉ có vài loại bạn không thích, hoặc nếu bạn thường thích hầu hết các loại trái cây và rau củ.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. dislikedon’t enjoy; can’t stand; am not a fan of
    không thích; không chịu được; không phải là người hâm mộ của
  2. fruits and vegetablesproduce; greens and fruits
    sản xuất; rau xanh và trái cây
Câu hỏi: What kind of fruits and vegetables do you dislike?

Ý tưởng 1

Bitter Melon
Khổ qua
  1. I really can't stand the bitter taste.
    Tôi thực sự không thể chịu được vị đắng.
  2. My family likes it, but I always avoid it at dinner.
    Gia đình tôi thích nó, nhưng tôi luôn tránh nó vào bữa tối.
  3. I tried it a few times, but I just can't get used to it.
    Tôi đã thử vài lần, nhưng tôi không thể quen được với nó.

Ý tưởng 2

Durian
Sầu riêng
  1. The smell is too strong for me.
    Mùi quá nồng đối với tôi.
  2. I've tried it once, but I couldn't finish it.
    Tôi đã thử một lần, nhưng tôi không thể hoàn thành nó.
  3. Some of my friends love it, but I just can't handle it.
    Một số bạn của tôi thích nó, nhưng tôi thì không thể chịu được.

Ý tưởng 3

Celery
Cần tây
  1. I don't like the texture or the taste.
    Tôi không thích kết cấu hoặc hương vị.
  2. It's often used in salads, but I always pick it out.
    Nó thường được dùng trong các món salad, nhưng tôi luôn bỏ nó ra.
  3. I know it's healthy, but I just can't eat it.
    Tôi biết nó tốt cho sức khỏe, nhưng tôi chỉ không thể ăn được.

Ý tưởng 4

Tomatoes
Cà chua
  1. I don't like eating raw tomatoes because of the texture.
    Tôi không thích ăn cà chua sống vì kết cấu.
  2. I prefer them cooked in dishes, but not fresh.
    Tôi thích chúng được nấu chín trong các món ăn, nhưng không phải tươi.
  3. Sometimes the taste is too sour for me.
    Đôi khi vị chua quá đối với tôi.

Ý tưởng 5

Eggplant
Cà tím
  1. I find it too mushy when cooked.
    Tôi thấy nó quá nhão khi được nấu.
  2. The flavor is a bit strange for me.
    Hương vị hơi lạ đối với tôi.
  3. My parents love it, but I always skip it.
    Bố mẹ tôi thích nó, nhưng tôi luôn bỏ qua nó.
Câu hỏi: What kind of fruits and vegetables do you dislike?

Từ vựng liên quan

  1. Texture
    Kết cấu
  2. Bitter
    Đắng
  3. Sour
    Chua
  4. Aftertaste
    Hậu vị
  5. Preference
    Sở thích
  6. Picky eater
    Ăn uống kén chọn
  7. Allergic
    Dị ứng
  8. Unripe
    Chưa chín
  9. Overripe
    Chín quá độ
  10. Crunchy
    Giòn
  11. Juicy
    Mọng nước
  12. Seasonal
    Theo mùa

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. Not my cup of tea: Something you don't like or prefer.
    Không phải gu của tôi: Điều gì đó bạn không thích hoặc ưa chuộng.
  2. Leave a bad taste in your mouth: An experience or thing that is unpleasant.
    Để lại một cảm giác khó chịu trong miệng: Một trải nghiệm hoặc điều gì đó không dễ chịu.
Câu trả lời băng 7