1. Thể bị động: "are taken very seriously," "are expected to show respect," và "is not tolerated" đều sử dụng thể bị động, điều này phổ biến trong các ngữ cảnh chính thức hoặc liên quan đến quy tắc và giúp tập trung vào hành động hơn là người thực hiện.
2. Thì hiện tại đơn: Câu trả lời liên tục sử dụng thì hiện tại đơn ("are expected," "means," "are in place") để nói về những sự thật chung và các quy tắc đang áp dụng, điều này phù hợp để mô tả các quy định của trường học.
3. Mệnh đề quan hệ: "which means no running or shouting" là một mệnh đề quan hệ bổ sung thông tin về cách học sinh nên cư xử trong hành lang, làm cho câu trả lời chi tiết và phức tạp hơn.
4. Liên từ phối hợp: Việc sử dụng "and" để nối các ý tưởng ("fighting and bullying," "safe and orderly") giúp câu trả lời trôi chảy và tự nhiên.