Câu hỏi: What kinds of TV or online programs are popular in your country?
People enjoy watching real-life situations and competitions
Mọi người thích xem các tình huống và cuộc thi trong đời thực
Shows like singing contests or dating programs are very popular
Các chương trình như cuộc thi hát hoặc chương trình hẹn hò rất được ưa chuộng
They are entertaining and easy to watch after a long day
Chúng vui nhộn và dễ xem sau một ngày dài
Viewers like to vote for their favorite contestants
Người xem thích bỏ phiếu cho thí sinh yêu thích của họ
Ý tưởng 2
Phim truyền hình và sê-ri
Chinese historical dramas and modern romance series are always trending
Phim lịch sử Trung Quốc và các bộ phim tình cảm hiện đại luôn là xu hướng.
People get hooked on the storylines and characters
Mọi người bị cuốn hút vào những cốt truyện và nhân vật
Many students watch Korean dramas as well
Nhiều sinh viên cũng xem phim Hàn Quốc
Streaming platforms make it easy to binge-watch entire series
Nền tảng phát trực tuyến giúp dễ dàng xem cả loạt phim liền mạch
Ý tưởng 3
Variety Shows and Talk Shows
Chương trình giải trí và chương trình trò chuyện
These shows feature celebrities playing games or discussing interesting topics
Những chương trình này có sự tham gia của các ngôi sao nổi tiếng chơi trò chơi hoặc thảo luận các chủ đề thú vị
They are funny and relaxing to watch
Chúng thật hài hước và thư giãn để xem
Popular among both young people and older generations
Phổ biến cả trong giới trẻ và các thế hệ lớn tuổi
Often include music, comedy, and interviews
Thường bao gồm nhạc, hài kịch và phỏng vấn
Ý tưởng 4
Các Chương Trình Giáo Dục
Documentaries about nature, science, or history are popular with students
Phim tài liệu về thiên nhiên, khoa học hoặc lịch sử rất được học sinh yêu thích
Some people watch online courses to learn new skills
Một số người xem các khóa học trực tuyến để học kỹ năng mới
Parents encourage children to watch educational content
Cha mẹ khuyến khích trẻ em xem nội dung giáo dục
Câu hỏi: What kinds of TV or online programs are popular in your country?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
to be glued to the screen: to watch something with a lot of attention
dán mắt vào màn hình: xem cái gì đó với sự chú ý cao độ
to steal the show: to be the most outstanding or impressive
to steal the show: là người nổi bật hoặc ấn tượng nhất