Câu hỏi: What goals do people at your age have?

Phân tích

When answering this question, you can talk about common goals that people in your age group usually have. These might include goals related to education, such as graduating from university or getting good grades, or career goals like finding a good job or starting a career. You can also mention personal development goals, such as learning new skills, traveling, or becoming more independent. Social goals, like making new friends or building relationships, are also common. Try to give examples that are relevant to your own age group and explain why these goals are important.

Khi trả lời câu hỏi này, bạn có thể nói về những mục tiêu chung mà người trong nhóm tuổi của bạn thường có. Những mục tiêu này có thể liên quan đến giáo dục, chẳng hạn như tốt nghiệp đại học hoặc đạt điểm cao, hoặc mục tiêu nghề nghiệp như tìm một công việc tốt hoặc bắt đầu sự nghiệp. Bạn cũng có thể đề cập đến các mục tiêu phát triển cá nhân, chẳng hạn như học kỹ năng mới, đi du lịch hoặc trở nên độc lập hơn. Các mục tiêu xã hội, như kết bạn mới hoặc xây dựng các mối quan hệ, cũng rất phổ biến. Hãy cố gắng đưa ra các ví dụ phù hợp với nhóm tuổi của bạn và giải thích tại sao những mục tiêu này quan trọng.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. goalsaims
    mục tiêu
  2. people at your agepeople in your age group
    người trong nhóm tuổi của bạn
Câu hỏi: What goals do people at your age have?

Ý tưởng 1

Academic Goals
Mục Tiêu Học Tập
  1. Getting good grades in school or university
    Đạt điểm tốt ở trường học hoặc đại học
  2. Passing important exams like IELTS or Gaokao
    Đỗ các kỳ thi quan trọng như IELTS hoặc Gaokao
  3. Getting into a good university or program
    Vào một trường đại học hoặc chương trình tốt
  4. Improving language skills, especially English
    Cải thiện kỹ năng ngôn ngữ, đặc biệt là tiếng Anh

Ý tưởng 2

Career Goals
Mục Tiêu Nghề Nghiệp
  1. Finding a good job after graduation
    Tìm một công việc tốt sau khi tốt nghiệp
  2. Getting work experience through internships or part-time jobs
    Tích lũy kinh nghiệm làm việc thông qua các kỳ thực tập hoặc công việc bán thời gian
  3. Choosing the right career path
    Chọn con đường sự nghiệp phù hợp
  4. Building a strong resume or CV
    Xây dựng một bản sơ yếu lý lịch hoặc CV mạnh mẽ

Ý tưởng 3

Personal Development Goals
Mục Tiêu Phát Triển Cá Nhân
  1. Becoming more independent and confident
    Trở nên độc lập và tự tin hơn
  2. Learning new skills, like driving or cooking
    Học kỹ năng mới, như lái xe hoặc nấu ăn
  3. Traveling and experiencing new cultures
    Du lịch và trải nghiệm các nền văn hóa mới
  4. Making new friends and building relationships
    Kết bạn mới và xây dựng các mối quan hệ
Câu hỏi: What goals do people at your age have?

Từ vựng liên quan

  1. career
    sự nghiệp
  2. university
    đại học
  3. graduate
    tốt nghiệp
  4. job
    công việc
  5. promotion
    khuyến mãi
  6. salary
    lương
  7. relationship
    mối quan hệ
  8. travel
    du lịch
  9. independence
    độc lập
  10. skills
    kỹ năng
  11. future
    tương lai
  12. ambition
    tham vọng

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. to have your heart set on something: to be determined to achieve something
    đặt trọn tâm huyết vào điều gì: quyết tâm đạt được điều gì đó
  2. to keep your eye on the ball: to stay focused on your goals
    giữ mắt bạn trên quả bóng: giữ tập trung vào mục tiêu của bạn
  3. to chase your dreams: to pursue your ambitions
    theo đuổi ước mơ của bạn: theo đuổi tham vọng của bạn
Câu trả lời băng 7