Câu hỏi: In your country, what industry is it easier to be successful in?

Phân tích

When answering this question, you should first think about which industries are currently growing or popular in your country. You can mention technology, e-commerce, education, tourism, or food and beverage, depending on your country’s situation. Explain why it’s easier to succeed in that industry — for example, because of high demand, government support, or low barriers to entry. You can also mention that success depends on personal skills and effort, not just the industry itself.

Khi trả lời câu hỏi này, bạn nên suy nghĩ trước về những ngành công nghiệp nào hiện đang phát triển hoặc phổ biến ở quốc gia của bạn. Bạn có thể đề cập đến công nghệ, thương mại điện tử, giáo dục, du lịch hoặc thực phẩm và đồ uống, tùy thuộc vào tình hình của quốc gia bạn. Giải thích lý do tại sao dễ thành công hơn trong ngành đó — ví dụ như do nhu cầu cao, sự hỗ trợ của chính phủ hoặc rào cản gia nhập thấp. Bạn cũng có thể đề cập rằng thành công phụ thuộc vào kỹ năng và nỗ lực cá nhân, không chỉ riêng ngành công nghiệp đó.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. industryfield
    cánh đồng
  2. successfuldo well
    làm tốt
Câu hỏi: In your country, what industry is it easier to be successful in?

Ý tưởng 1

Technology Industry
Ngành Công nghệ
  1. There's a huge demand for tech skills like programming and app development
    Có một nhu cầu rất lớn về kỹ năng công nghệ như lập trình và phát triển ứng dụng
  2. Startups are booming, especially in big cities
    Startups đang phát triển mạnh, đặc biệt là ở các thành phố lớn
  3. Many young people are interested in tech careers
    Nhiều bạn trẻ quan tâm đến các sự nghiệp công nghệ
  4. Online businesses and e-commerce are growing fast
    Các doanh nghiệp trực tuyến và thương mại điện tử đang phát triển nhanh chóng
  5. The government often supports tech innovation
    Chính phủ thường hỗ trợ đổi mới công nghệ

Ý tưởng 2

Education Industry
Ngành Giáo dục
  1. Tutoring and after-school classes are very popular
    Lớp dạy kèm và các lớp học sau giờ học rất phổ biến
  2. Parents are willing to spend a lot on their children's education
    Cha mẹ sẵn sàng chi nhiều tiền cho giáo dục của con cái họ
  3. There's always a need for good teachers and educational services
    Luôn có nhu cầu về những giáo viên giỏi và dịch vụ giáo dục tốt
  4. Online education is becoming more common
    Giáo dục trực tuyến đang trở nên phổ biến hơn

Ý tưởng 3

Food and Beverage Industry
Ngành Công Nghiệp Thực Phẩm và Đồ Uống
  1. People love eating out and trying new foods
    Mọi người thích ăn ngoài và thử các món ăn mới.
  2. Opening a small restaurant or café is quite common
    Mở một nhà hàng nhỏ hoặc quán cà phê là khá phổ biến
  3. Food delivery services are in high demand
    Dịch vụ giao đồ ăn đang rất được ưa chuộng
  4. Social media helps promote new food businesses easily
    Mạng xã hội giúp quảng bá các doanh nghiệp thực phẩm mới một cách dễ dàng
Câu hỏi: In your country, what industry is it easier to be successful in?

Từ vựng liên quan

  1. industry
    ngành công nghiệp
  2. business
    kinh doanh
  3. technology
    công nghệ
  4. service sector
    ngành dịch vụ
  5. tourism
    du lịch
  6. startup
    khởi nghiệp
  7. entrepreneur
    doanh nhân
  8. market
    chợ
  9. competition
    cuộc thi đấu
  10. opportunity
    cơ hội
  11. salary
    lương
  12. job security
    an ninh việc làm

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. climb the ladder: to progress or be promoted in a career
    leo lên thang: tiến bộ hoặc được thăng chức trong sự nghiệp
  2. hit the ground running: to start something and proceed at a fast pace
    bắt đầu ngay lập tức: để bắt đầu một việc gì đó và tiến hành với tốc độ nhanh
  3. corner the market: to dominate a particular industry or area of business
    corner the market: thống lĩnh thị trường trong một ngành công nghiệp hoặc khu vực kinh doanh cụ thể
Câu trả lời băng 7