Câu hỏi: In your country, what industry is it easier to be successful in?
There's a huge demand for tech skills like programming and app development
Có một nhu cầu rất lớn về kỹ năng công nghệ như lập trình và phát triển ứng dụng
Startups are booming, especially in big cities
Startups đang phát triển mạnh, đặc biệt là ở các thành phố lớn
Many young people are interested in tech careers
Nhiều bạn trẻ quan tâm đến các sự nghiệp công nghệ
Online businesses and e-commerce are growing fast
Các doanh nghiệp trực tuyến và thương mại điện tử đang phát triển nhanh chóng
The government often supports tech innovation
Chính phủ thường hỗ trợ đổi mới công nghệ
Tutoring and after-school classes are very popular
Lớp dạy kèm và các lớp học sau giờ học rất phổ biến
Parents are willing to spend a lot on their children's education
Cha mẹ sẵn sàng chi nhiều tiền cho giáo dục của con cái họ
There's always a need for good teachers and educational services
Luôn có nhu cầu về những giáo viên giỏi và dịch vụ giáo dục tốt
Online education is becoming more common
Giáo dục trực tuyến đang trở nên phổ biến hơn
Ý tưởng 3
Food and Beverage Industry
Ngành Công Nghiệp Thực Phẩm và Đồ Uống
People love eating out and trying new foods
Mọi người thích ăn ngoài và thử các món ăn mới.
Opening a small restaurant or café is quite common
Mở một nhà hàng nhỏ hoặc quán cà phê là khá phổ biến
Food delivery services are in high demand
Dịch vụ giao đồ ăn đang rất được ưa chuộng
Social media helps promote new food businesses easily
Mạng xã hội giúp quảng bá các doanh nghiệp thực phẩm mới một cách dễ dàng
Câu hỏi: In your country, what industry is it easier to be successful in?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
climb the ladder: to progress or be promoted in a career
leo lên thang: tiến bộ hoặc được thăng chức trong sự nghiệp
hit the ground running: to start something and proceed at a fast pace
bắt đầu ngay lập tức: để bắt đầu một việc gì đó và tiến hành với tốc độ nhanh
corner the market: to dominate a particular industry or area of business
corner the market: thống lĩnh thị trường trong một ngành công nghiệp hoặc khu vực kinh doanh cụ thể