Câu hỏi: What kind of clothes do you like to wear?
I feel most comfortable in jeans and a T-shirt.
Tôi cảm thấy thoải mái nhất khi mặc quần jeans và áo phông.
Casual clothes are practical for daily life and easy to match.
Quần áo thường ngày rất thực tế cho cuộc sống hàng ngày và dễ phối hợp.
I like to keep things simple and relaxed.
Tôi thích giữ mọi thứ đơn giản và thư giãn.
Perfect for hanging out with friends or running errands.
Hoàn hảo để đi chơi với bạn bè hoặc chạy việc vặt.
Ý tưởng 2
Thể thao/Quần áo năng động
I often wear sportswear because I like to exercise.
Tôi thường mặc quần áo thể thao vì tôi thích tập thể dục.
Activewear is comfortable and looks trendy these days.
Quần áo thể thao thoải mái và trông thời trang ngày nay.
It’s easy to move around in, especially if I have a busy day.
Thật dễ dàng để di chuyển trong đó, đặc biệt nếu tôi có một ngày bận rộn.
I enjoy dressing up for special occasions or work.
Tôi thích ăn mặc đẹp cho những dịp đặc biệt hoặc công việc.
Wearing formal clothes makes me feel confident and professional.
Mặc quần áo trang trọng khiến tôi cảm thấy tự tin và chuyên nghiệp.
I like experimenting with different styles, like suits or dresses.
Tôi thích thử nghiệm với các phong cách khác nhau, như suits hoặc dresses.
Ý tưởng 4
Trendy/Fashionable Clothes
Trang phục hợp mốt/Thời trang
I like to follow the latest fashion trends.
Tôi thích theo dõi các xu hướng thời trang mới nhất.
Trying new styles is fun and helps me express myself.
Thử các phong cách mới rất vui và giúp tôi thể hiện bản thân.
I enjoy shopping for new clothes and mixing different pieces.
Tôi thích mua quần áo mới và phối hợp các món đồ khác nhau.
Câu hỏi: What kind of clothes do you like to wear?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Dressed to the nines: Wearing very fashionable or formal clothes.
Ăn mặc rất chỉnh tề: Mặc quần áo rất thời trang hoặc trang trọng.
Keep it simple: Choose uncomplicated or basic styles.
Giữ cho đơn giản: Chọn phong cách không phức tạp hoặc cơ bản.
In my comfort zone: Wearing what feels most comfortable or familiar.
Trong vùng an toàn của tôi: Mặc những gì cảm thấy thoải mái hoặc quen thuộc nhất.