Câu hỏi: Why do you think some people choose not to travel abroad?

Phân tích

When answering this question, you can discuss several possible reasons why some people prefer not to travel abroad. For example, financial reasons—traveling overseas can be expensive, and not everyone can afford it. Some people might also feel uncomfortable with language barriers or cultural differences, which can make traveling abroad stressful. Others may simply prefer the comfort and familiarity of their own country, or they might have family or work commitments that make it difficult to travel far. You can also mention concerns about safety or health, especially in recent years.

Khi trả lời câu hỏi này, bạn có thể thảo luận về một số lý do có thể khiến một số người không thích đi du lịch nước ngoài. Chẳng hạn, lý do tài chính—du lịch nước ngoài có thể tốn kém, và không phải ai cũng đủ khả năng chi trả. Một số người cũng có thể cảm thấy không thoải mái với rào cản ngôn ngữ hoặc sự khác biệt văn hóa, điều này có thể làm cho việc đi du lịch nước ngoài trở nên căng thẳng. Người khác có thể đơn giản là thích sự thoải mái và quen thuộc của đất nước mình, hoặc họ có thể có trách nhiệm gia đình hoặc công việc khiến việc đi xa trở nên khó khăn. Bạn cũng có thể đề cập đến những mối quan tâm về an toàn hoặc sức khỏe, đặc biệt trong những năm gần đây.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. choosedecide
    quyết định
  2. travel abroadgo overseas
    đi ra nước ngoài
Câu hỏi: Why do you think some people choose not to travel abroad?

Ý tưởng 1

Financial Reasons
Lý do Tài chính
  1. Traveling abroad can be expensive, especially flights and hotels
    Đi du lịch nước ngoài có thể tốn kém, đặc biệt là các chuyến bay và khách sạn
  2. Some people prefer to save money for other priorities
    Một số người thích tiết kiệm tiền cho những ưu tiên khác
  3. Exchange rates and travel costs can be a big barrier
    Tỷ giá hối đoái và chi phí du lịch có thể là một rào cản lớn

Ý tưởng 2

Language Barriers
Rào cản ngôn ngữ
  1. Worry about not being able to communicate in a foreign language
    Lo lắng về việc không thể giao tiếp bằng một ngôn ngữ nước ngoài
  2. Fear of getting lost or not understanding signs
    Sợ bị lạc hoặc không hiểu các biển báo
  3. Some people feel uncomfortable in unfamiliar environments
    Một số người cảm thấy không thoải mái trong môi trường không quen thuộc

Ý tưởng 3

Comfort and Convenience
Sự thoải mái và tiện lợi
  1. People feel more comfortable staying in their own country
    Mọi người cảm thấy thoải mái hơn khi ở lại trong chính đất nước của họ
  2. They know the culture, food, and customs at home
    Họ biết văn hóa, ẩm thực và phong tục ở nhà
  3. Traveling locally is less stressful and easier to plan
    Du lịch trong nước ít căng thẳng hơn và dễ lên kế hoạch hơn

Ý tưởng 4

Work or Family Commitments
Công việc hoặc Cam kết Gia đình
  1. Difficult to take time off work or school
    Khó để xin nghỉ làm hoặc nghỉ học
  2. Family responsibilities make it hard to travel far
    Trách nhiệm gia đình khiến việc đi xa trở nên khó khăn
  3. Some people have to take care of children or elderly relatives
    Một số người phải chăm sóc trẻ em hoặc người thân lớn tuổi

Ý tưởng 5

Health or Safety Concerns
Lo ngại về sức khỏe hoặc an toàn
  1. Worried about getting sick or injured abroad
    Lo lắng về việc bị bệnh hoặc bị thương khi ở nước ngoài
  2. Concerns about safety in other countries
    Mối quan tâm về an toàn ở các quốc gia khác
  3. Some people are afraid of flying or long journeys
    Một số người sợ bay hoặc đi du lịch dài ngày
Câu hỏi: Why do you think some people choose not to travel abroad?

Từ vựng liên quan

  1. passport
    hộ chiếu
  2. visa
    visa
  3. flight
    chuyến bay
  4. budget
    ngân sách
  5. homesick
    nhớ nhà
  6. language barrier
    rào cản ngôn ngữ
  7. culture shock
    sốc văn hóa
  8. safety
    an toàn
  9. family
    gia đình
  10. holiday
    ngày nghỉ lễ
  11. staycation
    kỳ nghỉ tại chỗ
  12. comfort zone
    vùng an toàn

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. to stick to your guns: to keep your opinion or decision even if others disagree
    giữ vững quan điểm của bạn: giữ ý kiến hoặc quyết định của bạn ngay cả khi người khác không đồng ý
  2. to play it safe: to avoid risks
    chơi an toàn: tránh rủi ro
Câu trả lời băng 7