Ví dụ băng 7

Câu hỏi: Do many people grow vegetables or flowers at home in your country?

Ý tưởng 1

Not many people do it
Không nhiều người làm điều đó
Câu trả lời mẫu
No, not many people grow vegetables or flowers at home in my country. Most people live in apartments, so they don’t have a garden or even a balcony to plant things. Also, people are really busy with work and study, so they don’t have much free time for gardening. It’s just easier to buy vegetables and flowers from the market or supermarket. I think young people especially aren’t very interested in gardening these days.
Không, không nhiều người trồng rau hoặc hoa tại nhà ở nước tôi. Hầu hết mọi người sống trong các căn hộ, vì vậy họ không có vườn hay thậm chí là ban công để trồng cây. Ngoài ra, mọi người rất bận với công việc và học tập, nên họ không có nhiều thời gian rảnh để làm vườn. Việc mua rau và hoa từ chợ hoặc siêu thị thì dễ dàng hơn. Tôi nghĩ đặc biệt là các bạn trẻ ngày nay không mấy hứng thú với việc làm vườn.
Actually, not many people do it, especially in the cities. The majority of people live in apartments without gardens or even balconies, so there’s just no space for growing plants. Plus, with everyone leading such busy lives, it’s much more convenient to just buy vegetables and flowers from the supermarket. I’d say gardening isn’t really popular among young people either, as they tend to have other hobbies and interests.
Thực ra, không nhiều người làm việc đó, đặc biệt là ở các thành phố. Phần lớn mọi người sống trong các căn hộ không có vườn hay thậm chí là ban công, nên không có không gian để trồng cây. Hơn nữa, khi mọi người đều có cuộc sống bận rộn như vậy, thì việc mua rau và hoa ở siêu thị tiện lợi hơn nhiều. Tôi nghĩ làm vườn cũng không thực sự phổ biến trong giới trẻ, vì họ có xu hướng có những sở thích và mối quan tâm khác.
Phân tích ngữ pháp
1. Cấu trúc phủ định: "not many people do it" sử dụng cấu trúc phủ định để trả lời câu hỏi một cách rõ ràng. 2. Thì hiện tại đơn: Các câu như "The majority of people live in apartments" và "gardening isn’t really popular" sử dụng thì hiện tại đơn để miêu tả các sự thật và thói quen chung. 3. Mệnh đề lý do: "so there’s just no space for growing plants" và "as they tend to have other hobbies and interests" sử dụng 'so' và 'as' để đưa ra lý do, làm cho câu trả lời mạch lạc và hợp lý hơn. 4. Cụm phân từ hiện tại: "with everyone leading such busy lives" sử dụng cụm phân từ hiện tại để bổ sung thông tin nền một cách trôi chảy.
Từ vựng
  • not many people do it
    không nhiều người làm điều đó
  • live in apartments
    sống trong căn hộ
  • without gardens or even balconies
    không có vườn hay thậm chí cả ban công
  • no space for growing plants
    không có chỗ để trồng cây
  • leading such busy lives
    dẫn đến cuộc sống bận rộn như vậy
  • convenient
    tiện lợi
  • buy vegetables and flowers from the supermarket
    mua rau và hoa từ siêu thị
  • gardening isn’t really popular
    làm vườn thực sự không phổ biến
  • other hobbies and interests
    sở thích và mối quan tâm khác

Ý tưởng 2

Some people do it
Một số người làm vậy
Câu trả lời mẫu
Some people still grow vegetables or flowers at home, especially older people who have more free time. In the countryside, it’s quite common because people have gardens and they like to grow their own food. Also, gardening is becoming a bit more popular as a way to relax and reduce stress. Some schools and communities even have gardening projects to encourage people to try it.
Một số người vẫn trồng rau hoặc hoa tại nhà, đặc biệt là những người già có nhiều thời gian rảnh hơn. Ở nông thôn, điều này khá phổ biến vì mọi người có vườn và họ thích tự trồng thực phẩm của mình. Ngoài ra, làm vườn đang trở nên phổ biến hơn như một cách để thư giãn và giảm căng thẳng. Một số trường học và cộng đồng thậm chí còn có các dự án làm vườn để khuyến khích mọi người thử làm.
There are definitely some people who do, particularly older generations and those living in rural areas. For retirees, gardening is a relaxing hobby and a way to stay active. In the countryside, it’s quite normal for families to grow their own vegetables and flowers. Recently, gardening has started to catch on as a way to unwind and escape from the pressures of city life. Plus, some schools and community groups are promoting gardening projects, which is helping to make it more popular.
Chắc chắn có một số người làm điều đó, đặc biệt là các thế hệ lớn tuổi và những người sống ở khu vực nông thôn. Đối với những người đã nghỉ hưu, làm vườn là một sở thích thư giãn và là cách để duy trì hoạt động. Ở vùng nông thôn, việc các gia đình tự trồng rau và hoa là điều khá bình thường. Gần đây, làm vườn đã bắt đầu trở nên phổ biến như một cách để thư giãn và thoát khỏi áp lực của cuộc sống thành phố. Hơn nữa, một số trường học và nhóm cộng đồng đang thúc đẩy các dự án làm vườn, điều này đang giúp làm cho nó trở nên phổ biến hơn.
Phân tích ngữ pháp
1. Thì hiện tại tiếp diễn: "gardening has started to catch on" sử dụng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn để chỉ một xu hướng gần đây vẫn đang tiếp tục. 2. Mệnh đề quan hệ: "people who do, particularly older generations and those living in rural areas" sử dụng mệnh đề quan hệ để thêm chi tiết và chỉ rõ những người đang được nói đến. 3. Động từ nguyên thể chỉ mục đích: "a way to stay active" và "a way to unwind and escape" sử dụng động từ nguyên thể để giải thích mục đích hoặc lợi ích của việc làm vườn. 4. Thì hiện tại đơn cho sự thật chung: "it’s quite normal for families to grow their own vegetables and flowers" sử dụng thì hiện tại đơn để trình bày một sự thật chung về cuộc sống ở nông thôn.
Từ vựng
  • older generations
    thế hệ trước
  • rural areas
    khu vực nông thôn
  • retirees
    những người nghỉ hưu
  • relaxing hobby
    sở thích thư giãn
  • stay active
    giữ hoạt động
  • countryside
    vùng nông thôn
  • grow their own vegetables and flowers
    trồng rau và hoa của riêng họ
  • catch on
    bắt kịp
  • unwind
    thư giãn
  • escape from the pressures of city life
    thoát khỏi áp lực của cuộc sống thành thị
  • schools and community groups
    trường học và các nhóm cộng đồng
  • promoting gardening projects
    thúc đẩy các dự án làm vườn