Câu hỏi: Do you think governments should provide financial support to companies?
helps companies survive tough times, like during a recession or pandemic
giúp các công ty vượt qua những thời kỳ khó khăn, như trong thời gian suy thoái kinh tế hoặc đại dịch
can protect jobs and prevent unemployment
có thể bảo vệ việc làm và ngăn ngừa thất nghiệp
supports important industries, like technology or green energy
hỗ trợ các ngành công nghiệp quan trọng, như công nghệ hoặc năng lượng xanh
can help small businesses grow and compete with big companies
có thể giúp các doanh nghiệp nhỏ phát triển và cạnh tranh với các công ty lớn
encourages innovation and economic development
khuyến khích đổi mới sáng tạo và phát triển kinh tế
some companies might become too dependent on government money
một số công ty có thể trở nên quá phụ thuộc vào tiền của chính phủ
it could be unfair to companies that don't get support
điều đó có thể không công bằng với các công ty không nhận được sự hỗ trợ
taxpayers' money should be used for public services, not private businesses
Tiền thuế của người dân nên được sử dụng cho các dịch vụ công cộng, không phải cho các doanh nghiệp tư nhân.
it might lead to corruption or favoritism
nó có thể dẫn đến tham nhũng hoặc thiên vị
Ý tưởng 3
Nó phụ thuộc vào hoàn cảnh
support should go to companies that are important for the country, like those providing essential services
sự hỗ trợ nên dành cho các công ty quan trọng đối với quốc gia, như những công ty cung cấp các dịch vụ thiết yếu
temporary support is okay during emergencies, but not forever
Hỗ trợ tạm thời thì được trong các tình huống khẩn cấp, nhưng không phải mãi mãi
there should be clear rules and transparency about who gets support and why
cần có quy định rõ ràng và minh bạch về người được hỗ trợ và lý do tại sao
Câu hỏi: Do you think governments should provide financial support to companies?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
to foot the bill: to pay for something, often reluctantly
to foot the bill: trả tiền cho một cái gì đó, thường một cách miễn cưỡng
to keep the wheels turning: to keep things running smoothly
giữ cho bánh xe quay: giữ cho mọi việc diễn ra suôn sẻ