Câu hỏi: Is it easy to set up a new business in your country?
There are lots of online platforms to help you start, like Taobao or WeChat shops
Có rất nhiều nền tảng trực tuyến để giúp bạn bắt đầu, như cửa hàng Taobao hoặc WeChat.
The government has made it easier to register a business online
Chính phủ đã làm cho việc đăng ký doanh nghiệp trực tuyến trở nên dễ dàng hơn
Young people are encouraged to be entrepreneurs these days
Ngày nay, giới trẻ được khuyến khích trở thành những nhà khởi nghiệp.
You don’t need a lot of money to start a small online business
Bạn không cần nhiều tiền để bắt đầu một doanh nghiệp trực tuyến nhỏ
There’s a lot of paperwork and regulations to follow
Có rất nhiều thủ tục giấy tờ và quy định phải tuân theo
It can be hard to get a business license, especially for certain industries
Việc xin giấy phép kinh doanh có thể gặp khó khăn, đặc biệt là đối với một số ngành nghề nhất định
Competition is really fierce, especially in big cities
Cạnh tranh thực sự khốc liệt, đặc biệt là ở các thành phố lớn
You need to pay a lot of taxes and fees
Bạn cần phải trả nhiều loại thuế và phí
Finding the right location can be difficult for physical shops
Tìm vị trí phù hợp có thể khó khăn đối với các cửa hàng vật lý
Ý tưởng 3
Nó phụ thuộc vào tình huống
It’s easier if you have connections or family support
''Có dễ dàng hơn nếu bạn có mối quan hệ hoặc sự hỗ trợ từ gia đình''
Some industries are much easier to enter than others
Một số ngành công nghiệp dễ tiếp cận hơn nhiều so với những ngành khác
It’s simple for online businesses but harder for traditional shops
Nó đơn giản đối với các doanh nghiệp trực tuyến nhưng khó hơn đối với các cửa hàng truyền thống
Big cities might have more resources but also more competition
Các thành phố lớn có thể có nhiều nguồn lực hơn nhưng cũng có nhiều cạnh tranh hơn.
Câu hỏi: Is it easy to set up a new business in your country?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
to get the ball rolling: to start something
bắt đầu việc gì đó: để bắt đầu một việc gì đó
to jump through hoops: to go through many difficult steps
to jump through hoops: trải qua nhiều bước khó khăn
to be a tough nut to crack: to be difficult to do or solve
to be a tough nut to crack: khó làm hoặc giải quyết