Câu hỏi: What makes a business fail?

Phân tích

When answering this question, you can talk about several common reasons why businesses fail. For example, poor management, lack of experience, or not understanding the market can lead to failure. Other reasons might include not having enough money, not being able to attract customers, or facing strong competition. Sometimes, external factors like economic downturns or changes in consumer preferences can also play a role. You can give examples or mention that usually it's a combination of factors, not just one thing, that causes a business to fail.

Khi trả lời câu hỏi này, bạn có thể nói về một số lý do phổ biến khiến các doanh nghiệp thất bại. Ví dụ, quản lý kém, thiếu kinh nghiệm hoặc không hiểu thị trường có thể dẫn đến thất bại. Những lý do khác có thể bao gồm không có đủ tiền, không thể thu hút khách hàng hoặc phải đối mặt với sự cạnh tranh mạnh mẽ. Đôi khi, các yếu tố bên ngoài như suy thoái kinh tế hoặc thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng cũng có thể đóng vai trò. Bạn có thể đưa ra ví dụ hoặc đề cập rằng thường thì đó là sự kết hợp của nhiều yếu tố, chứ không chỉ một nguyên nhân duy nhất, gây ra thất bại cho doanh nghiệp.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. failgo out of business
    ngừng kinh doanh
  2. businesscompany
    công ty
Câu hỏi: What makes a business fail?

Ý tưởng 1

Poor Management
Quản lý kém
  1. Leaders make bad decisions or lack experience
    Các nhà lãnh đạo đưa ra những quyết định sai lầm hoặc thiếu kinh nghiệm
  2. No clear plan or direction for the company
    Không có kế hoạch hoặc định hướng rõ ràng cho công ty
  3. Can't adapt to changes in the market
    Không thể thích nghi với những thay đổi trên thị trường
  4. Employees may feel unmotivated or confused
    Nhân viên có thể cảm thấy thiếu động lực hoặc bối rối

Ý tưởng 2

Lack of Money
Thiếu tiền
  1. Not enough funds to pay for expenses
    Không đủ quỹ để chi trả chi phí
  2. Can't invest in marketing or new products
    Không thể đầu tư vào tiếp thị hoặc sản phẩm mới
  3. Unexpected costs can quickly cause problems
    Chi phí bất ngờ có thể nhanh chóng gây ra vấn đề
  4. Difficult to survive tough times without savings
    Khó sống sót qua những thời điểm khó khăn nếu không có tiết kiệm

Ý tưởng 3

Not Understanding Customers
Không Hiểu Khách Hàng
  1. Products or services don't meet people's needs
    Sản phẩm hoặc dịch vụ không đáp ứng được nhu cầu của người dân
  2. Fail to listen to feedback or complaints
    Không lắng nghe phản hồi hoặc khiếu nại
  3. Competitors offer something better or cheaper
    Đối thủ cạnh tranh cung cấp thứ gì đó tốt hơn hoặc rẻ hơn
  4. Lose touch with what customers really want
    Mất liên lạc với những gì khách hàng thực sự muốn

Ý tưởng 4

Bad Marketing
Tiếp thị kém hiệu quả
  1. People don't know about the business
    Mọi người không biết về kinh doanh
  2. Advertising doesn't reach the right audience
    Quảng cáo không tiếp cận được đúng đối tượng khán giả
  3. Poor online presence or social media strategy
    Hiện diện trực tuyến kém hoặc chiến lược truyền thông xã hội yếu kém
  4. Can't attract new customers
    Không thể thu hút khách hàng mới
Câu hỏi: What makes a business fail?

Từ vựng liên quan

  1. competition
    cuộc thi đấu
  2. market
    chợ
  3. investment
    đầu tư
  4. risk
    rủi ro
  5. strategy
    chiến lược
  6. customer service
    dịch vụ khách hàng
  7. profit
    lợi nhuận
  8. loss
    mất mát
  9. management
    quản lý
  10. reputation
    danh tiếng
  11. staff
    nhân viên
  12. budget
    ngân sách

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. to go belly up: to go bankrupt or fail completely
    to go belly up: phá sản hoặc thất bại hoàn toàn
  2. to bite off more than you can chew: to take on more than you can handle
    cắn nhiều hơn khả năng nhai của bạn: đảm nhận nhiều hơn khả năng bạn có thể xử lý
  3. to be in hot water: to be in trouble
    to be in hot water: đang gặp rắc rối
Câu trả lời băng 7