Câu hỏi: What makes a business successful?

Phân tích

When answering this question, you can talk about several key factors that contribute to a business’s success. For example, having a clear vision or goal, offering high-quality products or services, and understanding customers’ needs are all important. Good management, effective marketing, and a strong team can also play a big role. You might also mention that being able to adapt to changes and solve problems quickly is important for long-term success. Giving examples of successful companies or business people can help make your answer more convincing.

Khi trả lời câu hỏi này, bạn có thể nói về một số yếu tố then chốt đóng góp vào sự thành công của một doanh nghiệp. Ví dụ, có một tầm nhìn hoặc mục tiêu rõ ràng, cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ chất lượng cao, và hiểu được nhu cầu của khách hàng đều rất quan trọng. Quản lý tốt, marketing hiệu quả, và một đội ngũ mạnh cũng có thể đóng vai trò lớn. Bạn cũng có thể đề cập rằng khả năng thích nghi với sự thay đổi và giải quyết vấn đề nhanh chóng là điều quan trọng cho sự thành công lâu dài. Việc đưa ra ví dụ về các công ty hoặc doanh nhân thành công có thể giúp làm cho câu trả lời của bạn thuyết phục hơn.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. successfulthriving
    phát triển mạnh
  2. businesscompany
    công ty
Câu hỏi: What makes a business successful?

Ý tưởng 1

Good Leadership
Lãnh đạo tốt
  1. A strong leader can motivate employees and set clear goals
    Một nhà lãnh đạo mạnh mẽ có thể thúc đẩy nhân viên và đặt ra các mục tiêu rõ ràng
  2. Leaders make important decisions and solve problems quickly
    Lãnh đạo đưa ra các quyết định quan trọng và giải quyết vấn đề nhanh chóng
  3. Good leadership creates a positive work culture
    Lãnh đạo tốt tạo ra một văn hóa làm việc tích cực

Ý tưởng 2

Quality Products or Services
Sản Phẩm hoặc Dịch Vụ Chất Lượng
  1. If the product is good, customers will come back
    Nếu sản phẩm tốt, khách hàng sẽ quay lại
  2. Word of mouth spreads quickly for high-quality businesses
    Truyền miệng lan truyền nhanh chóng cho các doanh nghiệp chất lượng cao
  3. People are willing to pay more for something reliable
    Mọi người sẵn sàng trả nhiều hơn cho một thứ đáng tin cậy

Ý tưởng 3

Effective Marketing
Tiếp thị hiệu quả
  1. A business needs to reach its target customers
    Một doanh nghiệp cần tiếp cận khách hàng mục tiêu của mình
  2. Social media and online ads are important these days
    Mạng xã hội và quảng cáo trực tuyến rất quan trọng ngày nay
  3. Creative marketing can make a business stand out
    Tiếp thị sáng tạo có thể giúp một doanh nghiệp nổi bật

Ý tưởng 4

Customer Service
Dịch vụ Khách hàng
  1. Friendly and helpful staff make customers feel valued
    Nhân viên thân thiện và nhiệt tình làm cho khách hàng cảm thấy được trân trọng
  2. Good service encourages repeat business
    Dịch vụ tốt khuyến khích khách hàng quay lại mua hàng
  3. Bad service can ruin a business’s reputation
    Dịch vụ tệ có thể làm hỏng danh tiếng của doanh nghiệp

Ý tưởng 5

Adaptability
Khả năng thích ứng
  1. Markets and trends change quickly, so businesses need to adapt
    Thị trường và xu hướng thay đổi nhanh chóng, vì vậy các doanh nghiệp cần phải thích nghi
  2. Successful companies are open to new ideas and technologies
    Các công ty thành công luôn mở cửa với các ý tưởng và công nghệ mới
  3. Being flexible helps a business survive tough times
    Linh hoạt giúp doanh nghiệp vượt qua thời kỳ khó khăn
Câu hỏi: What makes a business successful?

Từ vựng liên quan

  1. profit
    lợi nhuận
  2. customer service
    dịch vụ khách hàng
  3. innovation
    đổi mới sáng tạo
  4. teamwork
    làm việc nhóm
  5. marketing
    marketing
  6. leadership
    lãnh đạo
  7. strategy
    chiến lược
  8. brand
    thương hiệu
  9. competition
    cuộc thi đấu
  10. investment
    đầu tư
  11. growth
    tăng trưởng
  12. reputation
    danh tiếng

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. to go the extra mile: to make more effort than expected
    đi thêm một dặm: làm nhiều nỗ lực hơn mong đợi
  2. to get the ball rolling: to start something
    bắt đầu việc gì đó: để bắt đầu một việc gì đó
  3. to be ahead of the curve: to be more advanced or innovative than others
    đi trước thời đại: tiên tiến hoặc sáng tạo hơn người khác
Câu trả lời băng 7